Hiển thị các bài đăng có nhãn Marketing. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Marketing. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Bảy, 25 tháng 4, 2026

3C of Interface Design

 3C là một framework giúp định hướng thiết kế giao diện theo ba tiêu chí:

  • Clarity (Rõ ràng): Người dùng hiểu ngay lập tức
  • Consistency (Nhất quán): Giao diện hoạt động theo quy luật quen thuộc
  • Content (Nội dung): Nội dung có hữu ích, đúng và phù hợp không?

Ba yếu tố này kết hợp với nhau để tạo ra một giao diện không chỉ “đẹp”, mà còn dễ sử dụng và đáng tin cậy.


(Nguồn: https://www.geeksforgeeks.org/web-templates/user-interface-ui/ )



Clarity – Sự rõ ràng

Clarity là khả năng giúp người dùng hiểu giao diện ngay từ cái nhìn đầu tiên, mà không cần suy nghĩ nhiều. Một giao diện rõ ràng sẽ trả lời ngay những câu hỏi cơ bản:

  • Đây là gì?
  • Dùng để làm gì?
  • Nhấn vào sẽ xảy ra điều gì?

Ví dụ, một nút “Đăng ký ngay” sẽ rõ ràng hơn một nút “Tiếp tục”, vì nó mô tả chính xác hành động. Tương tự, icon đi kèm nhãn sẽ dễ hiểu hơn icon đứng một mình. Clarity giúp giảm “gánh nặng nhận thức” (cognitive load), từ đó giúp người dùng thao tác nhanh và chính xác hơn.


(Nguồn: https://asher-designs.com/user-interface-design-principles/ )


Consistency – Sự nhất quán

Consistency là việc giữ cho giao diện nhất quán về hình thức và hành vi.

Điều này bao gồm:

  • Màu sắc mang ý nghĩa cố định (ví dụ: xanh = xác nhận, đỏ = cảnh báo)
  • Button giống nhau  thì chức năng giống nhau
  • Layout quen thuộc  sẽ giúp dễ định hướng

Khi giao diện nhất quán, người dùng không cần “học lại” mỗi lần sử dụng. Họ có thể áp dụng kinh nghiệm từ phần này sang phần khác của hệ thống. Các hệ thống thiết kế lớn như Google (Material Design) hay Apple (Human Interface Guidelines) đều đặt tính nhất quán làm nền tảng.


(Nguồn: https://blog.pixelfreestudio.com/the-importance-of-consistency-in-ux-design/ )


Content  –Nội dung

Content là yếu tố thường bị đánh giá thấp trong thiết kế giao diện, nhưng thực tế lại là linh hồn của toàn bộ hệ thống.

Một giao diện có thể đẹp và dễ dùng, nhưng nếu nội dung không rõ ràng, không hữu ích, hoặc không đúng nhu cầu thì trải nghiệm vẫn thất bại.

Content trong UI/UX bao gồm:

  • Văn bản (microcopy, hướng dẫn, thông báo)
  • Hình ảnh
  • Dữ liệu hiển thị
  • Thông tin phản hồi (feedback)

Content tốt cần:

  • Chính xác
  • Ngắn gọn
  • Phù hợp với ngữ cảnh
  • Hướng đến người dùng

Ví dụ, một thông báo lỗi như “Có lỗi xảy ra” không hữu ích bằng “Thanh toán thất bại – vui lòng kiểm tra lại thông tin thẻ”.

Vì sao 3C quan trọng?

Ba yếu tố này không hoạt động độc lập, mà bổ trợ lẫn nhau. Khi cả ba yếu tố được đảm bảo, giao diện sẽ:

  • Dễ hiểu
  • Dễ sử dụng
  • Dễ tạo sự tin cậy

Trong thực tế, 3C xuất hiện ở hầu hết các sản phẩm số:

  • Ứng dụng mobile
  • Website
  • Dashboard quản lý
  • Hệ thống e-learning

Dù không luôn được gọi tên trực tiếp, nhưng các nguyên tắc của 3C đều được tích hợp trong các design system hiện đại.

Tài liệu tham khảo và đọc thêm

  • https://www.scribd.com/document/944009541/Unit-3
  • https://thesunflowerlab.com/principles-of-ui-design/
  • https://parel.co/key-principles-to-choose-the-right-colour-scheme-for-your-mobile-app-design/

Thứ Tư, 15 tháng 4, 2026

Flat design

Flat design là gì?

Flat design là phong cách thiết kế giao diện (UI) theo hướng tối giản, hai chiều (2D), loại bỏ các yếu tố mô phỏng vật thể thật như:
  • Bóng đổ (shadows)

  • Hiệu ứng nổi (3D effects)

  • Texture (gỗ, da, kim loại…)


(Nguồn: https://mona.media/thiet-ke-phang-la-gi/ )


Thay vào đó, flat design tập trung vào:

  • Màu sắc rõ ràng

  • Hình khối đơn giản

  • Typography dễ đọc

  • Bố cục gọn gàng

Nói cách khác, flat design không cố gắng “bắt chước” thế giới vật lý, mà xây dựng một ngôn ngữ thị giác riêng cho môi trường số.

Sự trỗi dậy của flat design không phải là ngẫu nhiên, mà phản ánh một bước chuyển trong cách con người tương tác với công nghệ. Trước đó, các giao diện thường theo phong cách skeuomorphism — mô phỏng vật thể thật để giúp người dùng dễ làm quen. Tuy nhiên, khi người dùng đã trở nên “quen với môi trường số), việc mô phỏng này trở nên không còn cần thiết.

Khoảng năm 2013, Apple với iOS 7 đã đánh dấu bước ngoặt lớn khi chuyển sang thiết kế phẳng. Sau đó, Google cũng phát triển Material design — một phiên bản nâng cao của flat design.

Những lý do chính khiến flat design trở nên phổ biến bao gồm:

  • Giao diện nhẹ hơn, tải nhanh hơn

  • Phù hợp với nhiều kích thước màn hình (responsive design)

  • Giảm nhiễu thông tin, giúp người dùng tập trung

  • Tạo cảm giác hiện đại, nhất quán

Đặc trưng của flat design

Flat design có thể được nhận diện qua một số đặc điểm chính.

  • Thứ nhất là tính tối giản. Mọi yếu tố không cần thiết đều bị loại bỏ. Thiết kế chỉ giữ lại những thành phần phục vụ trực tiếp cho chức năng.
  • Thứ hai là màu sắc rõ ràng và tương phản cao. Các màu đơn sắc hoặc bảng màu giới hạn giúp tăng khả năng nhận diện và tạo điểm nhấn.
  • Thứ ba là hình học đơn giản. Các icon và thành phần giao diện thường được xây dựng từ các hình cơ bản như hình vuông, hình tròn, đường thẳng.
  • Thứ tư là tập trung vào nội dung. Thay vì gây ấn tượng bằng hiệu ứng, flat design ưu tiên khả năng đọc, hiểu và tương tác.
(Nguồn: https://blog.ferpection.com/en/flat-design-skeuomorphism-which-style-for-designing-an-interface)


 Flat design và những hạn chế

Dù mang lại nhiều lợi ích, flat design không phải là hoàn hảo.

Một trong những vấn đề lớn nhất là thiếu “gợi ý tương tác” (affordance). Khi các nút bấm không có bóng đổ hay hiệu ứng nổi, người dùng có thể khó nhận ra đâu là yếu tố có thể tương tác.

Ngoài ra, việc quá tối giản đôi khi khiến giao diện trở nên:

  • Khó hiểu đối với người mới

  • Thiếu chiều sâu thị giác

  • Dễ bị “đồng nhất hóa”, thiếu cá tính



(Nguồn:  https://www.seobility.net/en/wiki/Flat_Design)



Tài liệu tham khảo và đọc thêm

  • https://arena.fpt.edu.vn/flat-design/
  • https://ixdf.org/literature/topics/flat-design
  • https://www.canva.com/learn/flat-design/

Thứ Bảy, 11 tháng 4, 2026

Dark patterns

 

Dark pattern là các chiến lược thiết kế giao diện (UI/UX) được tạo ra nhằm đánh lừa, gây áp lực hoặc thao túng người dùng, khiến họ thực hiện những hành động mà họ có thể không thực sự mong muốn.

Khác với các thiết kế trung lập hoặc hỗ trợ người dùng, dark pattern tận dụng những điểm yếu trong nhận thức và hành vi để tối đa hóa lợi ích cho nền tảng hoặc doanh nghiệp, đôi khi gây bất lợi cho người dùng.


(Nguồn: https://sketchplanations.com/dark-patterns)


Những biểu hiện phổ biến của dark pattern

Một trong những đặc điểm đáng chú ý của dark pattern là chúng thường rất tinh vi và khó nhận ra. Một số dạng phổ biến bao gồm:


  • “Vào dễ, ra khó” (Roach Motel)

Người dùng có thể đăng ký dịch vụ chỉ bằng một cú click, nhưng khi muốn hủy thì phải trải qua nhiều bước phức tạp, thậm chí không tìm thấy nút hủy rõ ràng.

  • Lựa chọn mặc định có lợi cho hệ thống

Các checkbox như “đồng ý nhận email quảng cáo” hoặc “tự động gia hạn” được tick sẵn, khiến người dùng vô tình đồng ý nếu không chú ý.

  • Confirmshaming (gây áp lực tâm lý)

Các nút từ chối được viết theo cách khiến người dùng cảm thấy “có lỗi”, ví dụ: “Không, tôi không muốn tiết kiệm tiền”.

  • Ngụy trang thông tin

Thông tin quan trọng được hiển thị với font nhỏ, màu nhạt, trong khi các nút hành động (như “Mua ngay”) lại được làm nổi bật.

  • Giả khan hiếm và bằng chứng xã hội

Các thông báo như “chỉ còn 1 sản phẩm” hoặc “50 người đang xem” có thể không phản ánh thực tế, nhưng lại tạo cảm giác cấp bách.

 


(Nguồn: https://visionias.in/current-affairs/news-today/2025-05-29/polity-and-governance/centre-convenes-stakeholder-dialogue-on-eliminating-dark-patterns )

Vì sao dark pattern hoạt động hiệu quả?

Dark pattern không phải là sự ngẫu nhiên. Chúng dựa trên các nguyên lý đã được nghiên cứu trong kinh tế học hành vi:

  • Con người có xu hướng giữ nguyên lựa chọn mặc định (default bias)
  • Chúng ta dễ bị ảnh hưởng bởi cách thông tin được trình bày (framing effect)
  • Chúng ta sợ mất mát hơn là mong muốn đạt được lợi ích (loss aversion)
  • Chúng ta thường tin vào hành vi của số đông (social proof)

Khi các yếu tố này được tích hợp vào thiết kế giao diện, chúng có thể định hình hành vi người dùng một cách mạnh mẽ mà không cần ép buộc.


(Ví dụ của dark pattern. Nguồn: https://www.shopify.com/partners/blog/dark-patterns)


Phân biệt dark pattern và digital nudging

Dark pattern thường bị nhầm lẫn với digital nudging, nhưng hai khái niệm này có sự khác biệt quan trọng.

  • Digital nudging hướng đến việc hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định tốt hơn, thường mang tính minh bạch và có thể từ chối dễ dàng. Trong khi đó, dark pattern lại thiếu minh bạch, làm mờ thông tin và khiến việc từ chối trở nên khó khăn.
  • Nói cách khác, nếu nudging là “đẩy nhẹ”, thì dark pattern là “lái hướng”. Ranh giới giữa hai khái niệm này không chỉ nằm ở kỹ thuật thiết kế, mà còn ở ý định và đạo đức của người thiết kế.


Tài liệu tham khảo

  • https://www.axelerant.com/blog/what-are-dark-patterns
  • https://ised-isde.canada.ca/site/office-consumer-affairs/en/dark-patterns
  • https://www.shopify.com/partners/blog/dark-patterns

Chủ Nhật, 6 tháng 7, 2025

Types of Greenwashing

 


(Nguồn: https://coolinfographics.com/blog/2008/6/4/greenwashing.html)


Các dạng phổ biếu của greenwashing, bao gồm:

  • Green‑labelling
    Sử dụng các nhãn xanh mờ nhạt hoặc tự tạo để tạo ấn tượng “thân thiện với môi trường”, mặc dù không chứng minh thực chất sản phẩm hoặc tổ chức có hành động môi trường đáng kể. 

  • Green‑crowding
    Tràn ngập thông tin kỹ thuật, dữ liệu ESG, biểu đồ phức tạp… nhằm gây ấn tượng về sự minh bạch, nhưng thực tế là đánh lạc hướng để che giấu thiếu sót.

  • Green‑lighting
    Hạ thấp mức độ nghiêm trọng của các vấn đề về môi trường; nhấn mạnh rằng các khía cạnh gây hại “không lớn” hoặc đã được xử lý, dù thực tế chưa đúng như vậy.

  • Green‑hushing
    Im lặng về các sáng kiến bền vững thật sự để tránh bị chỉ trích hoặc phân tích không đủ; giữ bí mật để né cáo buộc greenwashing.

  • Green‑shifting
    Đổ lỗi cho các bên khác (như nhà cung cấp, khách hàng) khi bị phê bình về các vấn đề môi trường, mặc dù trách nhiệm vẫn thuộc về mình.

  • Greenshifting

    Chuyển trách nhiệm về phía người tiêu dùng thay vì chịu trách nhiệm như doanh nghiệp: yêu cầu khách hàng “giảm carbon” thay vì tự điều chỉnh quy trình.



(Nguồn: https://www.greenqueen.com.hk/greenwashing-terms-guide/ )



Nguồn tham khảo

  • https://www.novata.com/resources/blog/the-five-types-of-greenwashing/
  • https://enveurope.springeropen.com/articles/10.1186/s12302-020-0300-3
  • https://onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.1111/beer.12631
  • https://www.greenqueen.com.hk/greenwashing-terms-guide/

Thứ Sáu, 4 tháng 7, 2025

Greenwashing

 Greenwashing (tạm dịch: tẩy xanh hay ngụy xanh) là hành vi mà doanh nghiệp cố tình tạo ra hình ảnh “xanh” – thân thiện với môi trường, nhưng thực chất các hành động hoặc sản phẩm của họ không bền vững hoặc không đạt tiêu chuẩn môi trường như quảng cáo.


(Nguồn: https://www.greenbusinessbenchmark.com/archive/5-ways-to-spot-greenwashing)


Một số hành vi cụ thể cùa greenwashing

  • Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ, dán nhãn “eco-friendly”, “green”, “natural” nhưng không có chứng nhận hoặc bằng chứng cụ thể;
  • Tập trung vào một điểm “xanh” nhỏ để che giấu hoạt động ô nhiễm lớn hơn, sản phẩm tái chế bao bì, nhưng quy trình sản xuất gây ô nhiễm nghiêm trọng;
  • Không minh bạch, không công bố dữ liệu carbon, không có kiểm toán ESG độc lập, báo cáo ESG chỉ đề cập những thành tựu nhỏ, bỏ qua các tác động tiêu cực (ví dụ: ô nhiễm nước, khí thải từ chuỗi cung ứng)
  • Chứng nhận giả mạo hoặc không rõ nguồn gốc, tự gán logo "organic", "carbon neutral" mà không qua tổ chức uy tín nào chứng nhận;
  • Tuyên truyền "xanh" nhưng hành động không đồng bộ Chạy quảng cáo “vì môi trường” trong khi phần lớn doanh thu đến từ ngành gây ô nhiễm (dầu khí, fast fashion,...)
  • Chi ngân sách nhiều cho quảng bá hơn là cải cách thực tế Đầu tư nhiều vào chiến dịch “sống xanh” nhưng không cải tiến quy trình sản xuất hoặc giảm phát thải thực tế

(Nguồn: https://fsc.org/en/blog/what-is-greenwashing)


Nguồn tham khảo
  • https://www.investopedia.com/terms/g/greenwashing.asp
  • https://www.un.org/en/climatechange/science/climate-issues/greenwashing
  • https://digital.fpt.com/dxarticles/quang-cao-xanh.html

Thứ Ba, 15 tháng 4, 2025

Porter’s Five Forces

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter - Porter’s Five Forces - là một công cụ phân tích chiến lược kinh doanh được đưa ra bởi Michael Porter vào năm 1979. Kể từ đó, mô hình này đã trở thành một trong những công cụ chiến lược kinh doanh phổ biến nhất mà các tổ chức sử dụng để hiểu rõ hơn về các lực lượng cạnh tranh chính đang hoạt động trong ngành của họ. 


(Nguồn: https://www.linkedin.com/pulse/porters-five-forces-analysis-suman-chatterjee-lglyf)


Mô hình này giúp các doanh nghiệp phân tích môi trường cạnh tranh của mình bằng cách đánh giá 5 yếu tố quan trọng, bao gồm: 

  • Sức mạnh cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại - Rivalry Among Existing Competitors: 
Đây là mức độ ganh đua giữa các công ty hiện tại trong cùng ngành. Cạnh tranh gay gắt có thể dẫn đến chiến tranh giá cả, làm suy giảm lợi nhuận cho tất cả các bên.

  • Tiềm năng sức mạnh cạnh tranh của đối thủ mới - Threat of New Entrants
Sự xuất hiện của các doanh nghiệp mới trong ngành có thể tăng cường cạnh tranh, đòi hỏi các công ty hiện tại phải giảm giá hoặc tăng chi phí để giữ thị phần, làm giảm lợi nhuận chung của ngành.
  • Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp - Bargaining Power of Suppliers
Những nhà cung cấp có sức mạnh thương lượng cao có thể áp đặt giá cao hơn hoặc chất lượng thấp hơn cho sản phẩm và dịch vụ của họ, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

  • Sức mạnh thương lượng của khách hàng - Bargaining Power of Buyers
Khách hàng mạnh có thể yêu cầu giảm giá, chất lượng cao hơn, hoặc dịch vụ tốt hơn, ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngành. Khi khách hàng có nhiều lựa chọn thay thế hoặc ít phụ thuộc vào một nhà cung cấp, họ có nhiều quyền lực hơn.


  • Tiềm năng cạnh tranh từ các sản phẩm/dịch vụ thay thế - Threat of Substitute Products or Services

Các sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế có thể cung cấp một lựa chọn khác cho khách hàng, từ đó làm giảm sức hấp dẫn của ngành. Sự tồn tại của sản phẩm thay thế hạn chế mức lợi nhuận tối đa mà các công ty trong ngành có thể đạt được.

Case Studies - một số ví dụ thực tế

  • Apple Inc.: Thành công của Apple có thể là nhờ vào sự hiểu biết về cạnh tranh, một trong năm lực lượng của Porter. Bằng cách liên tục đổi mới, Apple đã xoay xở để luôn đi trước các đối thủ cạnh tranh. Họ liên tục tạo ra những sản phẩm mới khiến người tiêu dùng quan tâm và trung thành.

(Nguồn: https://peachyessay.com/sample-essay/apple-incorporated/)


  • Airbnb: Công ty này đã khai thác sức mạnh của mối đe dọa từ những người mới tham gia, một lực lượng khác của Porter. Bằng cách tạo ra một mô hình kinh doanh độc đáo, Airbnb đã đảm bảo được vị thế của mình trên thị trường, khiến các đối thủ cạnh tranh mới khó có thể tham gia.
  • Netflix: Netflix là một trong những công ty dẫn đầu trong thế giới phát trực tuyến, mặc dù lượng người đăng ký đã giảm đáng kể trong những tháng gần đây. Trong quý đầu tiên của năm 2022, nền tảng này đã mất 200.000 người đăng ký, lý do thì khác nhau. Trong số đó có sự gia tăng đột ngột về cạnh tranh và việc ngừng phát sóng các chương trình tại Nga. Ngày nay, tập đoàn này có 221,64 triệu người đăng ký trên toàn thế giới, bao gồm 10 triệu người tại Pháp.
(Nguồn: https://www.oboolo.com/blog/our-tips/porter-five-forces-netflix-video-streaming-market-19-10-2022.html)


  • Starbucks: Chuỗi cà phê toàn cầu này đã chinh phục được sức mạnh của người mua. Bằng cách cung cấp các sản phẩm chất lượng cao và trải nghiệm độc đáo, Starbucks đã xoay xở để giữ chân khách hàng trung thành, mặc dù giá cao hơn so với các quán cà phê khác.

(Nguồn: https://enjoystarbucks.blogspot.com/2011/11/competitive-environment-of-starbucks.html)



Những ví dụ này minh họa cách hiểu và tận dụng Năm lực lượng của Porter có thể dẫn đến thành công trong kinh doanh. Mỗi công ty đều điều hướng bối cảnh cạnh tranh của mình theo những cách khác nhau, nhưng hiệu quả. Bằng cách phân tích những trường hợp này, bạn sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về cách áp dụng mô hình Năm lực lượng của Porter vào các tình huống kinh doanh thực tế.

Nguồn tham khảo

  • https://subiz.com.vn/blog/mo-hinh-5-forces.html
  • https://www.mindtools.com/at7k8my/porter-s-five-forces
  • https://quantive.com/resources/articles/porters-5-forces
  • https://peachyessay.com/sample-essay/apple-incorporated/
  • https://www.cascade.app/blog/porters-5-forces

Thứ Năm, 23 tháng 1, 2025

Up-selling

Up-selling là một chiến lược bán hàng trong đó nhân viên cố gắng thuyết phục khách hàng mua một phiên bản đắt tiền hơn, nâng cao hơn hoặc cập nhật hơn của sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đang xem xét. Mục tiêu của up-selling là tăng giá trị đơn hàng, đồng thời cung cấp cho khách hàng một sản phẩm tốt hơn có thể đáp ứng nhu cầu của họ một cách hiệu quả hơn.


(Nguồn: https://fastdo.vn/wp-content/uploads/2022/12/up-selling-va-cross-selling-1-min.png)


Ví dụ về Up-selling

Ngành Điện tử :

  • Khi một khách hàng đang xem xét mua một chiếc TV kích thước 40 inch, nhân viên có thể giới thiệu một chiếc TV 55 inch với chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn.
  • Trong mua sắm trực tuyến, khi một khách hàng chọn mua laptop, trang web có thể tự động đề nghị một mẫu laptop có cấu hình cao hơn với giá cao hơn một chút nhưng có hiệu suất tốt hơn đáng kể.


  • Một đại lý du lịch khi đặt phòng khách sạn cho khách hàng có thể đề nghị một phòng có view đẹp hơn hoặc phòng suite thay vì phòng tiêu chuẩn.
  • Các hãng hàng không thường up-sell bằng cách cung cấp các suất nâng hạng từ phổ thông lên thương gia hoặc nhất với giá ưu đãi.


  • Khi khách hàng đặt một loại bánh pizza cỡ vừa, nhân viên có thể đề xuất nâng cấp lên size lớn hơn với chi phí không quá cao so với size vừa.
  • Khi một khách hàng gọi một ly rượu vang, nhân viên có thể đề nghị thử một loại rượu vang cao cấp hơn một chút.


  • Khi một khách hàng chọn mua một chiếc áo sơ mi thông thường, nhân viên bán hàng có thể đề nghị một chiếc áo có chất liệu tốt hơn, thiết kế mới hơn với giá cao hơn.
  • Các trang web bán lẻ quần áo thường sử dụng hệ thống gợi ý tự động để up-sell bằng cách hiển thị các sản phẩm tương tự nhưng cao cấp hơn khi khách hàng xem một sản phẩm nhất định.

  • Khi một khách hàng đến mở một tài khoản tiết kiệm đơn giản, nhân viên ngân hàng có thể giới thiệu các gói tài khoản cao cấp hơn với nhiều tính năng bổ sung như lãi suất cao hơn, miễn phí dịch vụ ngân hàng trực tuyến, v.v.

(Nguồn: https://salesblink.io/blog/upselling-and-cross-selling)


Up-selling khi được thực hiện khéo léo có thể là một chiến lược win-win cho cả doanh nghiệp và khách hàng. Doanh nghiệp tăng doanh thu, trong khi khách hàng nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ tốt hơn, phù hợp hơn với nhu cầu của họ. Tuy nhiên, quan trọng là phải đảm bảo rằng các sản phẩm được đề nghị thực sự phù hợp với nhu cầu của khách hàng để tránh cảm giác bị ép buộc hoặc không hài lòng sau mua. 

Nguồn tham khảo:

  • https://mailchimp.com/resources/cross-sell-vs-upsell
  • https://retailconnection.dstewart.com/2016/05/11/benefits-of-cross-selling-and-upselling/
  • https://www.researchgate.net/figure/Differences-in-the-practices-of-cross-selling-and-up-selling_fig5_346634796
  • https://wpswings.com/blog/cross-selling-upselling/



Thứ Ba, 21 tháng 1, 2025

Cross-selling

Cross selling (hay bán chéo) là một trong những kỹ thuật bán hàng được sử dụng nhằm mục đích thúc đẩy khách hàng mua sắm nhiều hơn, bằng cách đưa thêm các gợi ý hấp dẫn liên quan trực tiếp đến sản phẩm vừa mua. 


(Nguồn: https://kdata.vn/)


Mục tiêu của cross-selling là tăng giá trị giao dịch trung bình bằng cách đề xuất và bán thêm các sản phẩm phù hợp với nhu cầu và sở thích của khách hàng, qua đó cải thiện trải nghiệm khách hàng và tối đa hóa doanh thu. 


Ví dụ về cross-selling

  • Một ví dụ điển hình về cross-selling là khi bạn mua một chiếc điện thoại mới và nhân viên bán hàng gợi ý bạn mua thêm ốp lưng, miếng dán màn hình, hoặc tai nghe không dây phù hợp với điện thoại đó. Trong ngành ngân hàng, khi một khách hàng mở một tài khoản tiết kiệm, nhân viên ngân hàng có thể giới thiệu họ sử dụng thêm các sản phẩm như thẻ tín dụng hoặc bảo hiểm.
  • Khi khách hàng mở một tài khoản tiết kiệm, nhân viên ngân hàng có thể giới thiệu các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm sức khỏe.

  • Đề nghị thẻ tín dụng với lãi suất ưu đãi hoặc điểm thưởng khi khách hàng đăng ký khoản vay mua nhà hoặc mua ô tô.
  • Khi khách hàng mua một chiếc váy, nhân viên bán hàng có thể đề xuất phụ kiện như giày, túi xách hoặc trang sức phù hợp.
  • Khi khách hàng mua một chiếc laptop, nhân viên có thể đề nghị mua thêm túi đựng laptop, chuột không dây, hoặc phần mềm bảo mật.
  • Khi khách hàng đặt vé máy bay, có thể đề xuất đặt phòng khách sạn, thuê xe, hoặc các tour du lịch tại điểm đến.
  • Cung cấp bảo hiểm du lịch khi khách hàng đặt các chuyến đi xa.
  • Khi khách hàng đặt món chính, nhân viên phục vụ có thể gợi ý thêm món khai vị hoặc đồ uống phù hợp.
  • Khi khách đặt bàn qua một ứng dụng, hệ thống có thể tự động đề nghị thêm các món ăn phổ biến hoặc các chương trình khuyến mãi hiện có.
  • CKhi khách hàng mua một phần mềm ứng dụng, có thể đề nghị mua thêm dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật hoặc bản nâng cấp.
  • Khi một doanh nghiệp mua máy in, đề xuất mua thêm mực in hoặc giấy in.
  • .v.v...

Có rất nhiều ví dụ khác về cross-selling

Lợi ích của Cross-selling

  • Bán thêm sản phẩm có liên quan giúp tăng tổng giá trị đơn hàng và doanh thu tổng thể cho công ty, từ đó dẫn đến tăng doanh thu
  • Cross-selling có thể giúp cải thiện sự hài lòng của khách hàng: Khi khách hàng mua các sản phẩm bổ sung phù hợp với nhu cầu của họ, họ cảm thấy được chăm sóc tốt hơn và thường hài lòng hơn với trải nghiệm mua sắm.
  • Khách hàng có trải nghiệm tốt với các sản phẩm từ công ty sẽ có khả năng trở lại mua sắm thêm nhiều hơn, do đó tăng khả năng giữ chân khách hàng: 
  • Việc bán thêm sản phẩm cho khách hàng hiện tại cũng thường ít tốn kém hơn so với chi phí thu hút khách hàng mới.

Khó khăn khi áp dụng Cross-selling

  • Khách hàng dễ cảm thấy bị làm phiền hoặc khó chịu khi liên tục bị mời dùng thêm các sản phẩm khác, Việc quan trọng là phải đảm bảo rằng các sản phẩm được đề xuất thực sự phù hợp với nhu cầu và mong muốn của khách hàng để tránh gây cảm giác bị làm phiền hoặc bị ép mua hàng.
  • Nhân viên cần được đào tạo kỹ lưỡng để hiểu rõ sản phẩm, nhận biết nhu cầu của khách hàng, và có kỹ năng giao tiếp tốt để tiến hành cross-selling một cách hiệu quả.

Nguồn tham khảo

  • https://ghn.vn/blogs/tip-ban-hang/cross-selling-la-gi-vi-du-thuc-te-va-cach-ap-dung-hieu-qua
  • https://www.investopedia.com/terms/c/cross-sell.asp
  • https://kdata.vn/tin-tuc/cross-selling-la-gi-bi-mat-nhan-doi-doanh-thu-trong-tam-tay-ban-chua-khai-pha

Chủ Nhật, 25 tháng 2, 2024

Decoy Effect

Hiệu ứng chim mồi (Decoy Effect) là một thuật ngữ thường được áp dụng trong đời sống và kinh doanh để tạo ra ảnh hưởng tâm lý đến khách hàng. Thuật ngữ dùng trong tình huống khi người bán cố ý thêm vào nhiều lựa chọn khác nhau để định hình quyết định của khách hàng. Bằng phương pháp tâm lý này, họ sẽ giới thiệu một “sản phẩm mồi nhử” để có thể dễ dàng đưa khách hàng tiếp cận và tiêu thụ những sản phẩm khác cùng phân khúc với giá cao hơn.



Hiệu ứng chim mồi được áp dụng trong hầu hết các lĩnh vực kinh doanh vì tính chất đơn giản nhưng hiệu quả mang lại vô cùng cao. Hai lĩnh vực kinh doanh thường áp dụng phương pháp tâm lý này và đạt được nhiều thành công nhất là cung cấp dịch vụ và kinh doanh đồ ăn uống.


Các loại hiệu ứng chim mồi – Decoy Effect

  • Chiêu thức để khách hàng tự do lựa chọn

Thay vì để một mức giá cụ thể, có duy nhất một sự lựa chọn. Cửa hàng sẽ đưa ra nhiều sự lựa chọn cho khách hàng tự do. Cách thức này làm cho khách hàng thấy lựa chọn của mình dù bỏ ra nhiều tiền hơn, mua được nhiều hơn nhưng vẫn vui vẻ vì được chọn lựa theo ý mình. Hiệu ứng này đã đánh vào tâm lý của khách hàng, khiến họ nghĩ rằng: “À, mình đã mua được giá rẻ”.

(Nguồn: https://startuptalky.com/decoy-marketing-technique/) 

 Điển hình của thương hiệu sử dụng vô cùng thành công chiêu thức này chính là Starbucks. Hiểu được tâm lý của người tiêu dùng, thương hiệu sẽ mong muốn gia tăng doanh thu ở sản phẩm có giá trung bình (ở giữa hai sản phẩm rẻ hơn và đắt hơn). Cho đến những năm 1990, Starbucks có 3 kích cỡ đồ uống: Short, Tall, Grande. Tất nhiên Tall là sự lựa chọn phổ biến nhất. Biết được xu hướng này, Starbucks đã cố tình “giấu” kích cỡ Short trên menu và thêm 2 size lớn hơn: Venti và Trenta. Ngay lập tức, Grande trở thành lựa chọn “hợp lý” nhất trong mắt khách hàng.

Với chiến thuật này, tổng doanh thu của Starbucks đã tăng 3,7%, từ 267 USD lên 277 USD trong thời gian ngắn. Các quán cafe, trà sữa nên học hỏi chiến lược này từ Starbucks. 

  • Quy luật 100

Quy luật 100 là một biến thể khác của hiệu ứng chim mồi. Nếu để ý, bạn sẽ thấy đặc điểm chung của hầu hết các chương trình khuyến mại:

    • Số tiền giảm giá cho sản phẩm khuyến mãi nhỏ hơn 100.000 đồng: chính sách giảm giá sẽ được niêm yết theo tỷ lệ %.

    • Số tiền khuyến mãi trên mỗi sản phẩm lớn hơn 100.000 đồng: chính sách khuyến mại sẽ dùng đơn vị số tiền được giảm giá.

 

Một ví dụ đơn giản:

    • Nếu một gói bánh có giá 90.000 đồng thì chương trình khuyến mãi giảm giá 30%. Điều này tương ứng giảm 27.000 đồng. Rõ ràng bạn thấy con số giảm 30% sẽ ấn tượng hơn rất nhiều. Và trên kệ hàng, doanh nghiệp sẽ ghi rõ: giảm 30%.

    • Còn với một chiếc điện thoại 8 triệu chẳng hạn, được giảm 20%. Điều này tương ứng giảm 1,6 triệu đồng. Bạn sẽ ấn tượng với số tiền giảm 1,6 triệu đồng hơn rất nhiều so với con số 20% mà bạn chưa kịp nhân chia cộng trừ…

Hiệu ứng này đánh vào tâm lý người mua hàng. Thường cái gì lớn và dễ nhìn sẽ dễ để lại ấn tượng hơn.

  • Hiệu ứng con số bên trái

Hầu hết mọi khách hàng sẽ không đủ “kiên nhẫn” đọc hết dãy giá dài ngoằng của sản phẩm kệ hàng có giá 49,999,900 đồng. Hơn thế nữa, số lẻ 99 cũng tạo cho người mua cảm giác mức giá ấy nhỏ hơn rất nhiều so với số làm chẵn.

(Nguồn: https://pony.studio/design-for-growth/wp-content/uploads/2020/06/decoy-mailchimp-1536x1015.png)

 

Cũng vậy, khi xem một sản phẩm có giá 99.900 đồng, bạn lập tức nghĩ nó mới đầu 9, hơn 9 chục, còn kém một trăm ngàn. Tuy nhiên, cũng mặt hàng nó nếu gắn giá 100.000 bạn sẽ cảm giác nó đắt – đắt hơn rất nhiều.

Bài viết nguồn:

  •  https://digisol.asia/hieu-ung-chim-moi-la-gi/
  • https://stringeex.com/vi/blog/post/Hieu-ung-chim-moi-Decoy-Effect-la-gi
  • https://glints.com/vn/blog/hieu-ung-chim-moi-trong-marketing-la-gi/

Thứ Năm, 4 tháng 5, 2023

The 4Ps of marketing

 The 4Ps of marketing là gì?

E. Jerome McCarthy (McCarthy, J. 1960), là người đầu tiên đề xuất The 4Ps of marketing  -bao gồm: giá cả, khuyến mãi, sản phẩm và địa điểm (price, promotion, product and place. Bốn chữ P này đại diện cho các yếu tố chính trong hoạt động tiếp thị hỗn hợp  (marketing mix) của công ty và mỗi yếu tố đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra một chiến dịch tiếp thị thành công.

 


(Nguồn: https://www.purelybranded.com/insights/the-four-ps-of-marketing/)

Product - Sản phẩm

Chữ P đầu tiên, product, đề cập đến hàng hóa hoặc dịch vụ mà một công ty cung cấp cho khách hàng của mình. Trong thị trường ngày nay, khách hàng đang tìm kiếm những sản phẩm đáp ứng nhu cầu, mong muốn và sở thích của họ. Sản phẩm phải có tính năng, thiết kế và chất lượng khác biệt với các đối thủ cạnh tranh. Các nhà tiếp thị cần xem xét bao bì, nhãn mác và bảo hành của sản phẩm. Điều cần thiết là phải biết vòng đời của sản phẩm để phát triển các chiến lược nhằm giữ cho nó có liên quan trên thị trường.

Trước khi tung ra một sản phẩm, công ty cần tiến hành nghiên cứu thị trường để hiểu nhu cầu của khách hàng mục tiêu. Thông tin này có thể giúp công ty điều chỉnh sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và phân biệt nó với các sản phẩm do đối thủ cạnh tranh cung cấp. Thiết kế, chức năng và bao bì của sản phẩm là những yếu tố chính có thể giúp tạo ra hình ảnh tích cực về sản phẩm trong tâm trí khách hàng.

Price - Giá

Chữ P thứ hai, price, đề cập đến số tiền mà khách hàng phải trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Định giá là một trong những khía cạnh quan trọng nhất của tiếp thị vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của công ty. Khi định giá, các nhà tiếp thị phải xem xét chi phí sản xuất, giá của các sản phẩm tương đương trên thị trường và giá trị mà khách hàng đặt vào sản phẩm.

Giá có thể được sử dụng như một công cụ chiến lược để tác động đến nhận thức về sản phẩm. Ví dụ, một công ty có thể chọn định giá cao cho một sản phẩm xa xỉ để tạo hình ảnh độc quyền hoặc định giá thấp cho một sản phẩm mới để khuyến khích khách hàng dùng thử. Định giá cũng có thể được sử dụng để tạo các ưu đãi khuyến mại như giảm giá, giảm giá theo mùa hoặc kết hợp các sản phẩm với nhau.

Chiến lược định giá cũng nên tính đến chu kỳ sống của sản phẩm. Ví dụ, khi một sản phẩm đang trong giai đoạn giới thiệu, công ty có thể định giá thấp hơn để khuyến khích khách hàng dùng thử. Khi sản phẩm trở nên vững chắc hơn trên thị trường, công ty có thể tăng giá để phản ánh giá trị gia tăng mà sản phẩm mang lại.

Place  - Địa điểm

Chữ P thứ ba, địa điểm, đề cập đến các kênh phân phối mà công ty sử dụng để đưa sản phẩm hoặc dịch vụ của mình đến khách hàng. Một công ty cần đảm bảo rằng sản phẩm của mình có sẵn cho khách hàng ở đúng nơi và đúng thời điểm. Điều này bao gồm việc chọn các kênh phân phối phù hợp như nhà bán buôn, nhà bán lẻ hoặc trang web thương mại điện tử. Công ty cũng cần đảm bảo rằng các sản phẩm của mình ở đúng vị trí, chẳng hạn như khu vực có lưu lượng truy cập cao hoặc ở những khu vực có khả năng tìm thấy đối tượng mục tiêu.

Chiến lược phân phối cũng nên tính đến hậu cần để đưa sản phẩm đến tay khách hàng. Điều này bao gồm vận chuyển, kho bãi và quản lý hàng tồn kho. Một chiến lược phân phối được lên kế hoạch tốt có thể giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả và đảm bảo rằng khách hàng có thể tiếp cận sản phẩm khi họ cần.

Promotion - Khuyến mãi

Chữ P thứ tư, khuyến mãi, đề cập đến các kênh truyền thông mà một công ty sử dụng để tiếp cận đối tượng mục tiêu của mình. Điều này bao gồm quảng cáo, xúc tiến bán hàng, quan hệ công chúng và bán hàng cá nhân. Chiến lược xúc tiến nên được điều chỉnh cho phù hợp với đối tượng mục tiêu và nên được thiết kế để tạo ra nhận thức, sự quan tâm, mong muốn và hành động.

Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của promotion là quảng cáo. Quảng cáo có thể được sử dụng để tạo ra hình ảnh thương hiệu mạnh, xây dựng nhận thức và truyền đạt những lợi ích chính của sản phẩm. Một công ty cũng có thể sử dụng các chương trình khuyến mãi bán hàng, chẳng hạn như phiếu giảm giá hoặc cuộc thi, để khuyến khích khách hàng dùng thử sản phẩm.


(Nguồn: https://www.edrawmind.com/templates/4-ps-of-marketing-template.html)

 

Tài liệu tham khảo

[1].         https://www.edrawmind.com/templates/4-ps-of-marketing-template.html

[2].         https://www.purelybranded.com/insights/the-four-ps-of-marketing/

[3].         https://www.ama.org/marketing-news/the-four-ps-of-marketing/

[4].         https://neilpatel.com/blog/4-ps-of-marketing/  

 

 

 

Thứ Tư, 3 tháng 5, 2023

Demarketing

 Demarketing là gì?

Demarketing là một chiến lược nhằm giảm nhu cầu đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ, để đối phó với nguồn cung hạn chế hoặc để giảm tác động tiêu cực của việc tiêu thụ quá mức. Cách tiếp cận này trái ngược với tiếp thị truyền thống, được thiết kế để tăng nhu cầu và doanh số bán hàng. Demarketing có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như tăng giá, hạn chế quyền truy cập vào sản phẩm hoặc quảng bá các lựa chọn thay thế.

 


(Nguồn: https://www.ecommerceguru.it/formazione/demarketing-come-scoraggiare-il-consumo/)

Lý do để demarketing:

Demarketing có thể được sử dụng vì nhiều lý do. Một trong những lý do phổ biến nhất là quản lý nguồn cung hoặc năng lực hạn chế. Ví dụ: một điểm đến du lịch muốn bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và ngăn chặn tình trạng quá tải có thể thực hiện các chiến lược giảm tiếp thị, chẳng hạn như hạn chế số lượng du khách hoặc tính phí vào cửa cao hơn trong mùa cao điểm. Tương tự, một nhà hàng không thể phục vụ một số lượng lớn khách hàng có thể tăng giá hoặc quảng cáo các lựa chọn mang đi để giảm nhu cầu.

Một lý do khác để demarketing là để chống lại tác động tiêu cực của việc tiêu thụ quá mức. Điều này đặc biệt phù hợp trong các ngành có tác động đáng kể đến môi trường hoặc xã hội, chẳng hạn như ngành công nghiệp thuốc lá hoặc rượu. Các chính phủ thường sử dụng các chiến thuật demarketing, chẳng hạn như áp thuế cao hơn hoặc dán nhãn cảnh báo, để giảm tiêu thụ các sản phẩm có hại. Chẳng hạn, vào năm 2017, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã kêu gọi một chiến dịch tiếp thị toàn cầu chống lại đồ uống có đường, viện dẫn mối liên hệ của chúng với bệnh béo phì và các vấn đề sức khỏe khác.

 

(Nguồn: https://www.12manage.com/description_kotler_levy_demarketing.html)

 

Lợi ích của demarketing:

Demarketing có thể mang lại một số lợi ích, cho cả doanh nghiệp và toàn xã hội. Một trong những lợi ích chính là nó có thể giúp các doanh nghiệp quản lý cung và cầu hiệu quả hơn. Bằng cách giảm nhu cầu đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ, doanh nghiệp có thể tránh sản xuất thừa, tồn kho quá mức và các chi phí khác liên quan đến việc tiêu thụ quá mức. Điều này có thể cải thiện lợi nhuận của họ và giảm chất thải và tác động đến môi trường.

Một lợi ích khác của demarketing là nó có thể thúc đẩy các mô hình tiêu dùng bền vững và có trách nhiệm hơn. Bằng cách ngăn cản việc tiêu thụ quá mức và thúc đẩy các lựa chọn thay thế, demarketing có thể giúp chuyển hành vi của người tiêu dùng sang các lựa chọn thân thiện với môi trường và có trách nhiệm với xã hội hơn. Ví dụ: chiến dịch demarketing quảng bá phương tiện giao thông công cộng hoặc đi xe đạp có thể giảm mức sử dụng ô tô và thúc đẩy các phương thức vận tải bền vững hơn.

Hơn nữa, demarketing cũng có thể giúp bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của cộng đồng. Bằng cách giảm tiêu thụ các sản phẩm có hại, chẳng hạn như thuốc lá hoặc đồ uống có đường, việc demarketing có thể ngăn ngừa một loạt vấn đề sức khỏe, chẳng hạn như ung thư, tiểu đường và béo phì. Điều này có thể cứu mạng sống, giảm chi phí chăm sóc sức khỏe và cải thiện phúc lợi tổng thể của người dân.

Hạn chế của demarketing:

Mặc dù demarketing có thể có một số lợi ích, nhưng nó cũng có một số nhược điểm tiềm ẩn. Một trong những nhược điểm chính là có thể làm giảm doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Bằng cách giảm nhu cầu và doanh số bán hàng, các doanh nghiệp có thể phải thu hẹp quy mô hoạt động, sa thải nhân viên hoặc thậm chí đóng cửa. Điều này có thể có tác động tiêu cực đến nền kinh tế địa phương và sinh kế của những người phụ thuộc vào các doanh nghiệp này.

Một nhược điểm khác của demarketing là nó có thể khó thực hiện một cách hiệu quả. Người tiêu dùng thường không thích thay đổi và có thể phản ứng tiêu cực với các chiến thuật demarketing, chẳng hạn như giá cao hơn hoặc hạn chế tiếp cận. Điều này có thể dẫn đến phản ứng dữ dội, dư luận tiêu cực và mất lòng trung thành của khách hàng. Do đó, các chiến dịch demarketing cần được thiết kế và truyền thông cẩn thận để giảm thiểu tác động tiêu cực đến người tiêu dùng và tối đa hóa sự chấp nhận của họ.

Hơn nữa, demarketing cũng có thể là một thách thức để thực thi. Ví dụ: một chiến dịch demarketing nhắm mục tiêu vào đồ uống có đường có thể gặp phải sự phản đối từ ngành công nghiệp đồ uống, ngành có bộ máy tiếp thị và vận động hành lang mạnh mẽ. Tương tự, chiến dịch demarketing hạn chế sử dụng ô tô có thể vấp phải sự phản đối từ các nhà sản xuất ô tô, công ty dầu mỏ và các bên liên quan khác, những người được hưởng lợi từ tình trạng này.

 

Tài liệu tham khảo

[1].          https://www.linkedin.com/pulse/demarketing-helios-the-marketing-society?trk=pulse-article_more-articles_related-content-card

[2].         https://swotandpestleanalysis.com/what-is-demarketing-types-strategies-examples/

[3].         https://www.indeed.com/career-advice/career-development/demarketing

 

 

 

Chủ Nhật, 2 tháng 4, 2023

Affiliate marketing

 Affiliate marketing (tiếp thị liên kết) là gì?

Tiếp thị liên kết là một mô hình quảng cáo trong đó một công ty trả tiền cho các bên thứ ba – đóng vai trò của các publishers -  để tạo lưu lượng truy cập hoặc dẫn đến các sản phẩm và dịch vụ của công ty. Và tùy thuộc vào mức độ truy cập đạt được mà bên thứ ba sẽ nhận phí hoa hồng.



(Nguồn: https://www.shopify.com/blog/affiliate-marketing)

 

Internet đã làm gia tăng mạnh mẽ hiệu quả của tiếp thị liên kết. Tiếp thị liên kết có trước Internet, nhưng trong thế giới tiếp thị kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và cookie đã biến nó thành một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la. Một công ty đang chạy chương trình tiếp thị liên kết có thể theo dõi các liên kết mang lại khách hàng tiềm năng và thông qua phân tích nội bộ, xem có bao nhiêu lượt truy cập chuyển đổi thành lượt mua hàng.

Một thương gia thương mại điện tử muốn tiếp cận nhiều người dùng internet và người mua sắm hơn có thể thuê một đơn vị liên kết – nơi mà sở hữu của nhiều trang web hoặc danh sách tiếp thị qua email. Sau đó, đơn vị liên kết này sẽ giao tiếp và quảng bá các sản phẩm được cung cấp trên nền tảng thương mại điện tử riêng, có thể bằng cách chạy quảng cáo biểu ngữ, quảng cáo văn bản, đăng liên kết trên trang web của mình hoặc gửi email cho khách hàng.

Khách truy cập nhấp vào quảng cáo hoặc liên kết sẽ được chuyển hướng đến trang web thương mại điện tử. Nếu họ mua sản phẩm hoặc dịch vụ, người bán thương mại điện tử sẽ ghi có vào tài khoản của đơn vị liên kết khoản hoa hồng đã thỏa thuận, có thể là 5% đến 10% giá bán.



Các nhà tiếp thị liên kết được trả tiền như thế nào?


(Nguồn: https://www.lilachbullock.com/affiliate-marketing-guide/)


Đơn vị liên kết có thể được trả tiền theo nhiều cách khác nhau:

·      Trả tiền cho mỗi lần bán hàng -Pay per sale.

Đây là cấu trúc tiếp thị liên kết tiêu chuẩn. Trong chương trình này, người bán trả cho đơn vị liên kết một tỷ lệ phần trăm giá bán của sản phẩm sau khi người tiêu dùng mua sản phẩm do các chiến lược tiếp thị liên kết. Nói cách khác, công ty liên kết phải thực sự khiến nhà đầu tư đầu tư vào sản phẩm liên kết trước khi họ được bồi thường.

·      Trả tiền cho mỗi khách hàng tiềm năng - Pay per lead.

Các chương trình tiếp thị liên kết trả tiền cho đơn vị liên kết tính trên mỗi khách hàng tiềm năng. Theo đó, đơn vị liên kết phải thuyết phục người tiêu dùng truy cập trang web của người bán và hoàn thành hành động mong muốn — cho dù đó là điền vào biểu mẫu liên hệ, đăng ký dùng thử sản phẩm, đăng ký nhận bản tin hay tải xuống phần mềm hoặc tệp.

 

·      Trả tiền dựa trên mỗi cú nhấp chuột - Pay per click

Tiếp thị liên kết chủ yếu là tạo lưu lượng truy cập vào các trang web và cố gắng khiến khách hàng nhấp và thực hiện hành động. Vì vậy, câu nói cho rằng tiếp thị liên kết chính là công việc SEO (search engine optimization - tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) cũng không phải là không có cơ sở. Các chương trình PPC tập trung vào việc khuyến khích đơn vị liên kết chuyển hướng người tiêu dùng từ nền tảng tiếp thị của họ đến trang web của người bán. Điều này có nghĩa là đơn vị liên kết phải thu hút người tiêu dùng đến mức họ sẽ chuyển từ trang web của đơn vị liên kết sang trang web của người bán. Đơn vị liên kết sẽ được trả tiền dựa trên sự gia tăng lưu lượng truy cập web.

 

Tài liệu tham khảo

[1].         https://www.shopify.com/blog/affiliate-marketing

[2]. https://www.investopedia.com/terms/a/affiliate-marketing.asp#:~:text=Investopedia%20%2F%20Zoe%20Hansen-,What%20Is%20Affiliate%20Marketing%3F,ways%20to%20promote%20the%20company.

[3].         https://www.bigcommerce.com/articles/ecommerce/affiliate-marketing/

 

 

 

AI overreliance

 AI overreliance là sự phụ thuộc quá mức vào trí tuệ nhân tạo, xảy ra khi người dùng tin tưởng hoặc làm theo kết quả do AI đưa ra mà thiếu k...