Thứ Sáu, 15 tháng 5, 2026

Ecosystem Accounting

Ecosystem Accounting (kế toán hệ sinh thái) là một cách tiếp cận mới nhằm đo lường, ghi nhận và theo dõi các giá trị của thiên nhiên theo cách tương thích với hệ thống kế toán kinh tế truyền thống.

 Trong bối cảnh các thách thức môi trường ngày càng gia tăng, việc chỉ dựa vào các chỉ tiêu như GDP để đánh giá phát triển là không còn đủ. Ecosystem Accounting xuất hiện như một công cụ giúp “đưa thiên nhiên vào sổ sách”, qua đó hỗ trợ ra quyết định tốt hơn trong quản lý tài nguyên và phát triển bền vững.

Ecosystem accounts and how they relate to each other
(Nguồn: https://seea.un.org/ecosystem-accounting)


Về bản chất, Ecosystem Accounting là một phần của hệ thống kế toán môi trường – kinh tế, nhằm ghi nhận mối quan hệ giữa hệ sinh thái và nền kinh tế. Cách tiếp cận này không chỉ đo lường các hoạt động kinh tế mà còn xem xét các tài sản tự nhiên và dòng lợi ích mà chúng mang lại cho con người. Điều này cho phép các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về chi phí và lợi ích thực sự của các quyết định phát triển, đặc biệt khi có sự đánh đổi giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

Một trong những điểm cốt lõi của Ecosystem Accounting là sự phân biệt giữa “tài sản hệ sinh thái” “dịch vụ hệ sinh thái”

  • Tài sản hệ sinh thái là các thành phần tự nhiên như rừng, sông, đất ngập nước hay biển. 
  • Trong khi đó, dịch vụ hệ sinh thái là các lợi ích mà những tài sản này cung cấp, chẳng hạn như thực phẩm, nước sạch, điều hòa khí hậu hoặc giá trị văn hóa. 
Việc tách biệt hai khái niệm này giúp tránh nhầm lẫn giữa “nguồn gốc” và “kết quả”, đồng thời giảm nguy cơ tính trùng khi định giá.

Mối quan hệ hai chiều giữa nền kinh tế và môi trường trong một “không gian lãnh thổ” xác định. 
(Nguồn: https://seea.un.org/Introduction-to-Ecosystem-Accounting)


Ecosystem Accounting thường được xây dựng dựa trên ba thành phần chính:

  • Diện tích hệ sinh thái (ecosystem extent), phản ánh quy mô và sự phân bố của các loại hệ sinh thái.

  • Chất lượng hoặc trạng thái hệ sinh thái (ecosystem condition), thể hiện mức độ “khỏe mạnh” thông qua các chỉ số như đa dạng sinh học, chất lượng đất và nước.

  • Dòng dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services), đo lường các lợi ích mà hệ sinh thái cung cấp trong một khoảng thời gian nhất định.

Ba thành phần này liên kết chặt chẽ với nhau. Khi diện tích hoặc chất lượng hệ sinh thái suy giảm, khả năng cung cấp dịch vụ cũng sẽ giảm theo. Ngược lại, việc bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái có thể giúp duy trì hoặc gia tăng giá trị của các dịch vụ này trong dài hạn.

Cấu trúc khái niệm của Ecosystem Accounting theo SEEA EA (System of Environmental-Economic Accounting – Ecosystem Accounting). Có thể hiểu đây là sơ đồ kết nối thiên nhiên → kinh tế → phúc lợi con người, đồng thời cho thấy các dòng tác động qua lại.

(Nguồn: https://seea.un.org/Introduction-to-Ecosystem-Accounting)


Trong thực tiễn, Ecosystem Accounting đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. 

  • Trong quy hoạch sử dụng đất, hệ thống này giúp so sánh giá trị giữa việc chuyển đổi đất rừng sang nông nghiệp với việc giữ lại rừng để duy trì các dịch vụ như hấp thụ carbon và bảo vệ nguồn nước.
  • Trong quản lý tài nguyên nước, Ecosystem Accounting hỗ trợ đánh giá vai trò của các lưu vực sông và đất ngập nước trong việc cung cấp nước sạch. 
  • Trong chính sách khí hậu, việc ghi nhận giá trị hấp thụ carbon của rừng giúp định lượng rõ hơn đóng góp của hệ sinh thái vào giảm phát thải.

So với các cách tiếp cận truyền thống, Ecosystem Accounting mang lại một số lợi ích quan trọng:

  • Giúp tích hợp yếu tố môi trường vào hệ thống ra quyết định kinh tế.

  • Làm rõ các chi phí ẩn liên quan đến suy thoái tài nguyên.

  • Hỗ trợ thiết kế chính sách dựa trên bằng chứng định lượng.

  • Tạo nền tảng cho việc xây dựng các chỉ tiêu phát triển bền vững.

Tuy nhiên, việc triển khai Ecosystem Accounting cũng gặp nhiều thách thức. 

  • Việc đo lường và định giá các dịch vụ hệ sinh thái, đặc biệt là các giá trị phi thị trường như giá trị văn hóa hay đa dạng sinh học, vẫn còn nhiều khó khăn. 
  • Dữ liệu về hệ sinh thái ở nhiều quốc gia còn hạn chế hoặc chưa đồng bộ. 
  • Ngoài ra, việc chuyển đổi các thông tin sinh thái phức tạp thành các chỉ tiêu có thể tích hợp vào hệ thống kế toán quốc gia đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và năng lực kỹ thuật cao.

Trong bối cảnh toàn cầu, Ecosystem Accounting ngày càng được xem là một công cụ quan trọng để hướng tới phát triển bền vững. Khi các quốc gia phải đối mặt với những đánh đổi giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, việc có một hệ thống đo lường đầy đủ và chính xác hơn về vai trò của thiên nhiên trở nên cần thiết. Ecosystem Accounting không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giá trị của hệ sinh thái, mà còn góp phần định hình lại cách thức mà nền kinh tế tương tác với thiên nhiên.

Nhìn rộng hơn, Ecosystem Accounting phản ánh một sự thay đổi trong tư duy phát triển. Thay vì coi thiên nhiên là nguồn tài nguyên vô hạn có thể khai thác, cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng thiên nhiên là một loại vốn cần được quản lý, bảo tồn và đầu tư. Việc ghi nhận và theo dõi giá trị của hệ sinh thái vì vậy không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là bước đi quan trọng hướng tới một mô hình phát triển hài hòa và bền vững hơn.

Tài liệu tham khảo và đọc thêm

  • https://seea.un.org/ecosystem-accounting
  • https://seea.un.org/Introduction-to-Ecosystem-Accounting
  • https://www.unescap.org/sites/default/d8files/event-documents/Day2%20%28PM-1%29%20Ecosystem%20and%20Ocean%20Accounting.pdf

Thứ Tư, 13 tháng 5, 2026

Nature-based solutions

 Nature-based Solutions (NbS) - hay giải pháp dựa vào thiên nhiên - là một cách tiếp cận ngày càng quan trọng trong bối cảnh thế giới đối mặt với biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và áp lực phát triển kinh tế. Thay vì chỉ dựa vào các công trình kỹ thuật hay hạ tầng nhân tạo, NbS tận dụng chính các hệ sinh thái và quá trình tự nhiên để giải quyết các vấn đề của con người. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra các lợi ích kinh tế và xã hội lâu dài.


(Nguồn: https://nbsclimate.com/nature-based-solutions/)


Về bản chất, Nature-based Solutions bao gồm các hành động nhằm bảo vệ, quản lý bền vững và phục hồi hệ sinh thái để giải quyết các thách thức như biến đổi khí hậu, an ninh nước, an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng. Điểm quan trọng của cách tiếp cận này là coi thiên nhiên không chỉ là đối tượng cần bảo vệ mà còn là một “đối tác” trong phát triển. Điều này phản ánh sự chuyển đổi từ tư duy kiểm soát thiên nhiên sang hợp tác với thiên nhiên.


(Nguồn: https://infrastructure-pathways.org/use-case/nbs/)


Các giải pháp dựa vào thiên nhiên thường được triển khai theo ba hướng chính:

  • Bảo vệ hệ sinh thái hiện có, duy trì rừng tự nhiên, đất ngập nước hoặc rạn san hô để giữ nguyên các chức năng sinh thái vốn có.
  • Quản lý bền vững, tiếp tục sử dụng tài nguyên nhưng theo cách không làm suy giảm khả năng tái tạo, chẳng hạn như nông nghiệp sinh thái hoặc quản lý rừng bền vững.
  • Phục hồi hệ sinh thái, tái tạo các hệ sinh thái đã bị suy thoái thông qua trồng rừng, cải tạo đất hoặc phục hồi vùng ven biển.

Trong thực tế, Nature-based Solutions đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. 

  • Ở các khu vực ven biển, rừng ngập mặn được trồng để giảm xói lở, hấp thụ sóng và bảo vệ cộng đồng trước bão, đồng thời tạo sinh kế cho người dân. 
  • Trong đô thị, các không gian xanh như công viên, hồ điều hòa hay mái nhà xanh giúp giảm ngập, điều hòa nhiệt độ và cải thiện chất lượng không khí. 
  • Trong quản lý nước, các vùng đất ngập nước tự nhiên có thể đóng vai trò như hệ thống lọc nước hiệu quả, thay thế hoặc bổ sung cho các công trình xử lý nhân tạo.

So với các giải pháp truyền thống dựa vào hạ tầng “xám”, Nature-based Solutions mang lại nhiều lợi ích hơn trong dài hạn. 

Tuy nhiên, NbS không phải là giải pháp thay thế hoàn toàn cho hạ tầng kỹ thuật, mà thường hiệu quả nhất khi được kết hợp với các giải pháp truyền thống trong một chiến lược tổng thể.


Một đóng góp quan trọng của Nature-based Solutions là giúp thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vai trò của thiên nhiên trong phát triển. Thay vì coi bảo vệ môi trường là một chi phí, NbS cho thấy đây thực chất là một khoản đầu tư vào “vốn tự nhiên” – nền tảng tạo ra các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu cho con người. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào tài nguyên và hệ sinh thái.


Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc triển khai Nature-based Solutions vẫn đối mặt với một số thách thức.

  •  Các lợi ích của NbS thường mang tính dài hạn và khó đo lường ngay lập tức, khiến việc so sánh với các dự án hạ tầng truyền thống trở nên khó khăn.
  • Ngoài ra, NbS đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bên liên quan, từ chính phủ, doanh nghiệp đến cộng đồng, cũng như sự hiểu biết sâu về hệ sinh thái cụ thể. 
  • Thiếu dữ liệu, thiếu cơ chế tài chính phù hợp và hạn chế về nhận thức cũng là những rào cản đáng kể.


(Nguồn: https://planbleu.org/en/event/international-workshop-implementation-of-nature-based-solutions-to-tackle-climate-change-focus-on-the-mediterranean-region-2/)


Trong bối cảnh hiện nay, Nature-based Solutions không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn là một hướng đi chiến lược cho phát triển bền vững. Khi các thách thức môi trường ngày càng phức tạp và liên kết chặt chẽ với kinh tế – xã hội, việc tận dụng sức mạnh của thiên nhiên trở thành một lựa chọn hợp lý và cần thiết. Đầu tư vào NbS vì vậy không chỉ giúp giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn góp phần xây dựng một nền tảng ổn định và bền vững cho tương lai.



Tài liệu tham khảo và đọc thêm

  • https://www.unepfi.org/nature/nature/nature-based-solutions/
  • https://iucn.org/our-work/nature-based-solutions
  • https://www.naturebasedsolutionsinitiative.org/




Thứ Hai, 11 tháng 5, 2026

Ecosystem-based management

Ecosystem-based Management (EBM) là cách quản lý tài nguyên và môi trường dựa trên cấu trúc, chức năng và các mối tương tác của toàn bộ hệ sinh thái, đồng thời xem xét nhu cầu kinh tế – xã hội của con người.

Vì sao cần EBM?

Thiên nhiên không vận hành theo ranh giới hành chính hay ngành nghề. Một quyết định ở lĩnh vực này có thể gây tác động ở nơi khác. 

Ví dụ như 

  • Khai thác rừng sẽ ảnh hưởng dòng chảy và có thể dẫn đến gây lũ ở hạ lưu
  • Ô nhiễm biển sẽ ảnh hưởng thủy sản và hậu quả là ảnh hưởng sinh kế
  • Phát triển đô thị sẽ làm mất đất trữ nước và gây tăng rủi ro ngập úng đô thị

Khi quản lý theo EBM, thì hệ thống sẽ giúp nhìn thấy các mối liên kết này trước khi ra quyết định.


(Nguồn: https://serc.carleton.edu/eslabs/fisheries/3_b.html)


5 nguyên tắc cốt lõi của EBM

  • Tiếp cận tổng thể (Holistic), không chia nhỏ hệ sinh thái thành từng phần độc lập, mà xem chúng là một hệ thống liên kết. 

  • Cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, không khai thác tối đa, không bảo tồn tuyệt đối, đảm bảo mục tiêu là bền vững lâu dài

  • Lấy con người làm trung tâm (Human dimension),  xem xét sinh kế, văn hóa và nhu cầu phát triển của người dân. 

  • Quản lý thích ứng (Adaptive management); theo đó, chính sách không cố định, mà điều chỉnh theo dữ liệu và tham khảo thêm thông tin từ thực tế

  • Dựa trên khoa học, EBM sử dụng dữ liệu về đa dạng sinh học, ecosystem services và ecosystem health

(Nguồn: https://www.learnz.org.nz/sustainableseas201/discover/ecosystem-based-management)


Liên hệ với các khái niệm khác


EBM không đứng một mình, mà gắn với:

  • Ecosystem Services
  • Ecosystem Health
  • Natural Capital
  • Sustainable Development

Trong bối cảnh hiện nay, khi mà biến đổi khí hậu và đô thị hóa nhanh, EBM giúp tăng khả năng thích ứng, giảm rủi ro thiên tai và  đảm bảo tài nguyên cho tương lai. 

Tài liệu tham khảo và đọc thêm

  • https://www.integratedecosystemassessment.noaa.gov/about-iea/ecosystem-based-management
  • https://www.epa.gov/eco-research/ecosystem-based-management
  • https://mappocean.org/science-and-planning-tools/ecosystem-based-management/
  • https://serc.carleton.edu/eslabs/fisheries/3_b.html



Thứ Bảy, 9 tháng 5, 2026

Ecosystem health

Ecosystem Health là gì?

Ecosystem health là trạng thái mà một hệ sinh thái hoạt động bình thường, duy trì cấu trúc và chức năng một cách nhịp nhàng và có khả năng phục hồi trước các cú sốc (resilience). Hay nói cách khác, một hệ sinh thái “khỏe” là hệ sinh thái có thể tự duy trì và tiếp tục cung cấp dịch vụ cho con người.


(Nguồn: https://environment.umn.edu/education/susteducation/intro-to-ecosystem-health/)


Các dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh

Một hệ sinh thái được coi là khỏe khi có:

  • Đa dạng sinh học cao, nhiều loài sinh vật sống hòa hợp, hệ sinh thái ổn định hơn trước biến động
  • Các quá trình sinh thái như chu trình dinh dưỡng, quang hợp, tái tạo tài nguyên hoạt động tốt.
  • Chất lượng môi trường tốt, nước sạch, không khí trong lành, đất không bị thoái hóa
  • Khả năng phục hồi (Resilience) tốt. Sau những sự kiện gây hại cho hệ sinh thái như cháy rừng, lũ lụt… hệ sinh thái có thể tự hồi phục.

(Nguồn: https://stemlyndalesc.weebly.com/what-does-it-mean-to-be-a-healthy-ecosystem.html)


Mối liên hệ với Ecosystem Services

Ecosystem healthecosystem services gắn chặt với nhau:

  • Hệ sinh thái khỏe thì dịch vụ tốt và ngược lại. Dịch vụ sinh thái hoạt động hiệu quả sẽ giúp phát huy sự cân bằng trong hệ sinh thái.

Trong khoa học hiện đại, người ta không còn nhìn hệ sinh thái như một “đối tượng khai thác”, mà là một hệ thống sống cần được quản lý như sức khỏe con người. Điều này dẫn đến các cách tiếp cận mới khi quản lý và khai thác dịch vụ hệ sinh thái. Các cách tiếp cận đó có thể là: 


  • Ecosystem-based management
  • Nature-based solutions
  • Ecosystem accounting


Tài liệu tham khảo và đọc thêm

  • https://www.unep.org/topics/fresh-water/ecosystem-health/about-ecosystem-health
  • https://www.robertcostanza.com/wp-content/uploads/2017/02/1999_J_Rapport_EcosystemHealth.pdf
  • https://environment.umn.edu/education/susteducation/intro-to-ecosystem-health/

Thứ Năm, 7 tháng 5, 2026

Payment for Ecosystem Services

 Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES - Payment for Ecosystem Services) là một cơ chế tài chính bền vững nhằm thúc đẩy việc bảo tồn thiên nhiên thông qua các giao dịch kinh tế. PES dựa trên nguyên tắc: "Người hưởng lợi từ các dịch vụ hệ sinh thái phải trả tiền cho người trực tiếp bảo vệ và duy trì các dịch vụ đó."


(Nguồn: https://intercede-project.eu/how-can-we-make-payments-for-environmental-services-work/)


Ví dụ, trong bối cảnh tài nguyên rừng, cơ chế này hoạt động dựa trên 4 nhóm dịch vụ chính:


  • Hấp thụ và lưu giữ carbon, giảm phát thải khí nhà kính.

  • Bảo vệ nguồn nước, điều tiết dòng chảy, hạn chế lũ lụt và cung cấp nước sạch cho thủy điện, nông nghiệp.

  • Bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì môi trường sống cho các loài động thực vật.

  • Dịch vụ du lịch sinh thái, duy trì vẻ đẹp cảnh quan cho hoạt động nghỉ dưỡng.


(Nguồn: https://www.forestfoundation.ph/publications/guidelines-in-implementing-payment-for-ecosystem-services/)


Trong quá trình vận hành PES, 

  • Các nhà máy thủy điện, công ty cấp nước, doanh nghiệp phát thải carbon hoặc các cơ sở kinh doanh du lịch sẽ là bên chi trả;

  • Các chủ rừng (hộ gia đình, cộng đồng dân cư, ban quản lý rừng) trực tiếp thực hiện các hoạt động bảo vệ rừng sẽ là bên thụ hưởng.


Việc đánh giá hiệu quả PES thường được nhìn nhận qua ba trụ cột: Kinh tế, Môi trường và Xã hội.


  • Hiệu quả về môi trường: 
    • PES tạo ra rào cản kinh tế đối với việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép. Khi rừng có giá trị kinh tế trực tiếp, người dân có động lực hơn trong việc tuần tra và bảo vệ. Kết quả là giúp giảm tỷ lệ mất rừng.
    • Phục hồi hệ sinh thái, cải thiện chất lượng nguồn nước và tăng độ che phủ rừng, giúp duy trì lưu lượng nước ổn định cho các hồ chứa thủy điện vào mùa khô.


  • Hiệu quả về kinh tế
  • Tạo nguồn lực tài chính ngoài ngân sách, thay vì dựa hoàn toàn vào ngân sách nhà nước, PES huy động vốn từ khu vực tư nhân (thủy điện, du lịch) để tái đầu tư vào lâm nghiệp.

  • Tính bền vững cao, đây là dòng tiền ổn định hàng năm, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho các hoạt động quản lý rừng quốc gia.


  • Hiệu quả về xã hội
  • Cải thiện sinh kế, vì đối với người dân vùng sâu vùng xa, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, tiền dịch vụ môi trường rừng là nguồn thu nhập quan trọng, giúp họ giảm nghèo.

  • Nâng cao nhận thức các bên liên quan, thay đổi tư duy của cộng đồng từ việc "khai thác tài nguyên" sang "quản lý tài nguyên" bền vững.


Thực tế, cơ chế này vẫn đối mặt với một số thách thức:

  • Việc xác định mức chi trả (ví dụ: bao nhiêu đồng/kWh điện hoặc $/tấn carbon) đôi khi chưa phản ánh đúng giá trị thực tế của hệ sinh thái.

  • Khó khăn khi đảm bảo công bằng trong phân phối. Việc chi trả cho các hộ gia đình ở vùng sâu vùng xa đôi khi gặp khó khăn về thủ tục hành chính hoặc tỷ lệ trích phí quản lý tại địa phương cao.

  • PES cũng khó khăn khi thực hiện giám sát và đánh giá, cũng như khó khăn trong việc chứng minh tính "bổ sung" – tức là liệu rừng được bảo vệ tốt hơn là nhờ có tiền PES hay do các yếu tố tự nhiên/chính sách khác.


Tài liệu tham khảo và đọc thêm

  • https://iucn.org/sites/default/files/import/downloads/pes_day1_kadi_warner.pdf
  • https://en.nbca.gov.vn/chi-tra-dich-vu-he-sinh-thai-cong-cu-kinh-te-huu-hieu-cho-hoat-dong-bao-ve-moi-truong-bao-ton-da-dang-sinh-hoc/
  • https://www.fao.org/4/ar584e/ar584e.pdf
  • https://waterknowledgehub.org/learn/iwrm-tools/payments-ecosystem-services



Thứ Ba, 5 tháng 5, 2026

Ecosystem services

Ecosystem services là những lợi ích mà con người nhận được từ thiên nhiên. Đó có thể là những thứ rất cụ thể như thực phẩm, nước sạch, hay những thứ khó nhận ra hơn như không khí trong lành, khí hậu ổn định, hay cảm giác thư giãn khi hòa mình vào thiên nhiên. Nói cách khác, thiên nhiên không chỉ “tồn tại” – mà còn đang phục vụ chúng ta mỗi ngày.

(Nguồn: https://loepool.org/2015/11/25/valuing-the-cober-ecosystem-services-mapping/ )


Phân loại dịch vụ hệ sinh thái

  • Dịch vụ cung cấp (Provisioning Services)
Đây là những sản phẩm hữu hình như thực phẩm (lúa, cá, rau quả), nước sạch, gỗ, sợi, dược liệu... Đây là nhóm dễ thấy nhất vì có thể mua bán trực tiếp.

  • Dịch vụ điều tiết (Regulating Services)
Nhóm dịch vụ này thể hiện ở việc thiên nhiên giúp điều tiết và ổn định môi trường như điều hòa khí hậu, kiểm soát lũ lụt, thanh lọc không khí và làm sạch nguồn nước. Ví dụ rừng giúp giảm lũ, hấp thụ CO₂.
  • Dịch vụ văn hóa (Cultural Services)
Dịch vụ hệ sinh thái này bao gồm những giá trị tinh thần và xã hội như  du lịch sinh thái, giá trị thẩm mỹ, giá trị tâm linh. Ví dụ, một chuyến đi rừng hay biển không chỉ là giải trí – mà là một dịch vụ từ thiên nhiên.
  • Dịch vụ hỗ trợ (Supporting Services)
Dịch vụ này là “nền tảng” của tất cả các dịch vụ trên. Chúng không trực tiếp mang lại lợi ích ngay, nhưng nếu thiếu, mọi thứ sẽ sụp đổ. Ví dụ như chu trình dinh dưỡng, hình thành đất, quang hợp. 


Định giá giá trị kinh tế (Economic Valuation) 

Định giá giá trị kinh tế (Economic Valuation) là một quá trình nỗ lực gán các giá trị định lượng bằng tiền cho các dịch vụ hệ sinh thái. Quá trình này bao gồm cả những dịch vụ đã được thị trường ghi nhận một phần (như thực phẩm, gỗ) và những dịch vụ hiện chưa có giá trị trên thị trường (như điều tiết lũ lụt, làm sạch không khí).


(Nguồn: https://tobakeorstudy.wordpress.com/2015/01/30/valuing-cultural-ecosystem-services/ )



Mục tiêu của định giá giá trị kinh tế

  • Định giá giá trị kinh tế là cách đánh giá sự đóng góp của các dịch vụ hệ sinh thái vào việc đạt được các mục tiêu xã hội cụ thể, chẳng hạn như hiệu quả phân bổ nguồn lực, công bằng trong phân phối và quy mô phát triển bền vững.
  • Định giá giá trị kinh tế là công cụ truyền thông. Nó giúp biến các lợi ích “vô hình” của thiên nhiên thành ngôn ngữ tiền tệ mà các nhà hoạch định chính sách và công chúng dễ dàng hiểu được, từ đó giúp thiên nhiên có vị thế tương đương với các loại vốn sản xuất và vốn con người trong quá trình ra quyết định.
  • Định giá giá trị kinh tế giúp đánh giá sự đánh đổi. Vì tài nguyên là hữu hạn, định giá cung cấp một “mẫu số chung” để so sánh các phương án khác nhau, giúp xác định hành động nào mang lại lợi ích ròng cao nhất cho xã hội.

Tài liệu tham khảo và đọc thêm

  • https://www.millenniumassessment.org/en/index.html
  • https://www.nwf.org/Educational-Resources/Wildlife-Guide/Understanding-Conservation/Ecosystem-Services
  • https://unece.org/ecosystem-services-0


Chủ Nhật, 3 tháng 5, 2026

The Art of Cleanup

 

Trong cuộc sống thường ngày, chúng ta thường xem “dọn dẹp - clean up” là một công việc nhỏ nhặt, mang tính lặp lại và đôi khi nhàm chán. Nhưng với nghệ sĩ người Thụy Sĩ Ursus Wehrli, dọn dẹp lại trở thành một hành trình sáng tạo đầy thú vị – nơi hỗn loạn được tái cấu trúc thành trật tự, và cái quen thuộc trở nên hoàn toàn mới lạ.


(Nguồn: https://www.feeldesain.com/the-art-of-clean-up.html)


Trong The Art of Clean Up, Wehrli không “dọn dẹp” theo nghĩa thông thường. Thay vào đó, ông phân tách, sắp xếp và tổ chức lại mọi thứ theo màu sắc, hình dạng, kích thước hoặc loại hình. Một bát súp chữ cái được tách thành từng chữ riêng biệt; một bãi đậu xe được phân loại theo màu xe; hay một đĩa khoai tây chiên được “giải cấu trúc” thành từng thành phần riêng rẽ.


(Nguồn: https://noelleodesigns.com/blog/2013/04/16/the-art-of-clean-up/)


Kết quả là những hình ảnh vừa gọn gàng đến mức cực đoan, vừa mang tính thẩm mỹ cao, khiến người xem vừa thích thú, vừa suy ngẫm.



(Nguồn: https://noelleodesigns.com/blog/2013/04/16/the-art-of-clean-up/)



(Nguồn: https://noelleodesigns.com/blog/2013/04/16/the-art-of-clean-up/)




(Nguồn: https://noelleodesigns.com/blog/2013/04/16/the-art-of-clean-up/)





(Nguồn: https://noelleodesigns.com/blog/2013/04/16/the-art-of-clean-up/)



(Nguồn: https://noelleodesigns.com/blog/2013/04/16/the-art-of-clean-up/)




Nguồn tham khảo

  • https://www.themarginalian.org/2013/03/28/the-art-of-cleanup-ursus-wehrli/
  • https://www.feeldesain.com/the-art-of-clean-up.html

Ecosystem Accounting

Ecosystem Accounting (kế toán hệ sinh thái) là một cách tiếp cận mới nhằm đo lường, ghi nhận và theo dõi các giá trị của thiên nhiên theo c...