Thứ Hai, 3 tháng 8, 2026

Choice Architecture

Choice Architecture (Thiết kế lựa chọn) là cách thiết kế môi trường hoặc bối cảnh ra quyết định nhằm tác động đến cách con người lựa chọn mà vẫn bảo đảm quyền tự do quyết định. 

Khái niệm này được phát triển bởi Richard H. Thaler và Cass R. Sunstein trong cuốn Nudge (2008), dựa trên quan điểm rằng cách trình bày các lựa chọn luôn ảnh hưởng đến hành vi của con người.


(Nguồn: https://stringerleigh.wordpress.com/2015/10/03/the-power-of-choice-architecture-at-work/ )

Thay vì ép buộc hoặc hạn chế các phương án, Choice Architecture tập trung vào việc sắp xếp và trình bày các lựa chọn một cách hợp lý để giúp người ra quyết định dễ dàng lựa chọn phương án mang lại lợi ích cao hơn. 


(Nguồn: https://thedecisionlab.com/reference-guide/psychology/choice-architecture)


Một số cách thường dùng để thiết kế lựa chọn:

  • Default Option (Lựa chọn mặc định)

Con người thường giữ nguyên phương án mặc định vì tiết kiệm công sức; ngại thay đổi; cho rằng đó là lựa chọn được khuyến nghị. Ví dụ: Điện thoại mặc định bật chế độ sao lưu dữ liệu.

  • Framing (Hiệu ứng khung) 

Cùng một thông tin nhưng cách diễn đạt khác nhau có thể dẫn đến quyết định khác nhau. Ví dụ:  "90% bệnh nhân sống sót." và "10% bệnh nhân tử vong.", về mặt thống kê hai câu giống nhau nhưng tạo cảm nhận khác nhau.

  • Ordering (Thứ tự)

Các lựa chọn xuất hiện đầu hoặc cuối danh sách thường được chú ý nhiều hơn. Ví dụ: Sản phẩm đầu tiên trên trang thương mại điện tử thường có tỷ lệ được chọn cao hơn.    

  •  Simplification (Đơn giản hóa)

Quá nhiều lựa chọn có thể làm người dùng khó quyết định. Choice Architecture hướng đến giảm số lượng lựa chọn; trình bày rõ ràng; giúp người dùng ra quyết định dễ dàng hơn.

  • Feedback (Phản hồi)

Cung cấp thông tin ngay sau khi người dùng hành động. Ví dụ ứng dụng ngân hàng hiển thị "Bạn đã tiết kiệm được 20% nhiều hơn tháng trước." thì có thể khuyến khích người dùng tiếp tục tiết kiệm.

        Và một số cách khác 


(Nguồn: https://www.researchgate.net/figure/Choice-architecture-intervention-components-Source-Fig-Nudge-strategies-implemented_fig3_368515679 )

 

Choice Architecture là công cụ, còn Nudge (cú hích hành vi) là kết quả hoặc kỹ thuật được tạo ra từ việc thiết kế đó. Ví dụ: 

  • Đặt trái cây ngang tầm mắt trong căng tin là một thay đổi trong Choice Architecture
  • Việc nhiều người chọn trái cây hơn là hiệu ứng Nudge.
Choice Architecture có thể mang lại lợi ích nếu được sử dụng để giúp con người đưa ra quyết định tốt hơn. Tuy nhiên, nếu bị lạm dụng, nó có thể trở thành dark patterns – các thiết kế giao diện nhằm thao túng người dùng vì lợi ích của tổ chức, chẳng hạn như khiến việc hủy đăng ký trở nên khó khăn hoặc làm người dùng vô tình chia sẻ nhiều dữ liệu cá nhân hơn mong muốn.

Tài liệu tham khảo

  • https://hls.harvard.edu/bibliography/choice-architecture/
  • https://www.psychologytoday.com/us/blog/hovercraft-full-eels/202209/choice-architecture-whose-interests-matter

Thứ Bảy, 1 tháng 8, 2026

AI Productivity Paradox

AI Productivity Paradox (Nghịch lý năng suất của AI) là hiện tượng mặc dù các tổ chức đầu tư rất lớn vào trí tuệ nhân tạo (AI), nhưng năng suất lao động, hiệu quả kinh doanh hoặc tăng trưởng kinh tế không tăng tương xứng, đặc biệt trong ngắn hạn.


(Nguồn: https://www.richmondfed.org/publications/research/economic_brief/2024/eb_24-25)


Khái niệm này được xem là sự tiếp nối của IT Productivity Paradox (nghịch lý năng suất của công nghệ thông tin) do nhà kinh tế Robert Solow nêu ra vào cuối những năm 1980 với nhận định nổi tiếng:

"You can see the computer age everywhere but in the productivity statistics."

Ngày nay, nhiều học giả cho rằng AI đang đối mặt với một nghịch lý tương tự.


(Nguồn: https://www.linkedin.com/posts/david-sparrefors_robert-solow-1987-you-can-see-the-computer-activity-7437505603121561601-588h )


Tài liệu tham khảo

  • https://fortune.com/2026/03/10/ai-productivity-workers-workday-efficiency/
  • https://www.ft.com/content/b4b60d00-2e8c-4db0-b3ed-9988dc0eeb5c?syn-25a6b1a6=1
  • https://www.brookings.edu/articles/the-solow-productivity-paradox-what-do-computers-do-to-productivity/
  • https://www.richmondfed.org/publications/research/economic_brief/2024/eb_24-25

Thứ Năm, 30 tháng 7, 2026

Digital Nomad

Digital Nomad (người du mục số) là những người làm việc từ xa (remote work) thông qua công nghệ số và Internet, đồng thời thường xuyên di chuyển hoặc sinh sống ở nhiều địa điểm khác nhau thay vì làm việc cố định tại một văn phòng.


(Nguồn: https://custom-writing.org/blog/how-to-become-a-digital-nomad)


Nói cách khác, digital nomad kết hợp công việc với phong cách sống linh hoạt, cho phép họ vừa làm việc vừa du lịch hoặc sinh sống tại nhiều quốc gia, thành phố khác nhau.

Digital nomad không đồng nghĩa với remote worker.  Digital nomad thường xuyên thay đổi nơi sinh sống hoặc làm việc, trong khi remote worker làm việc từ xa nhưng thường ở một địa điểm cố định. Có thể nói Mọi digital nomad đều là remote worker, nhưng không phải mọi remote worker đều là digital nomad.


(Nguồn: https://www.getfriday.com/blog/digital-nomad-experience-with-getfriday/ )


Hai khái niệm này có liên quan nhưng không giống nhau.

Tài liệu tham khảo

  • https://vietcetera.com/vn/digital-nomad-la-ai-ma-di-dau-cung-co-van-phong
  • https://www.workaway.info/en/stories/beginners-guide-digital-nomad
  • https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/digital-nomad
  • https://custom-writing.org/blog/how-to-become-a-digital-nomad

Thứ Ba, 28 tháng 7, 2026

Quiet Hiring

Quiet Hiring (tuyển dụng thầm lặng) là chiến lược mà doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu về nhân sự hoặc kỹ năng mà không tuyển thêm nhân viên toàn thời gian theo cách truyền thống. Thay vào đó, doanh nghiệp tận dụng nguồn lực hiện có hoặc thuê nhân sự linh hoạt để lấp đầy khoảng trống về năng lực.


(Nguồn: https://www.forbesindia.com/article/word-of-the-week/word-of-the-week-quiet-hiring/87549/1 )


Khái niệm này trở nên phổ biến từ năm 2022–2023 khi nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cắt giảm chi phí, thiếu hụt nhân tài và biến động kinh tế.


(Nguồn: https://s2verify.com/resource/quiet-hiring-trends/ )


Có 2 kiểu quiet hiring chính:


  • Internal quiet hiring (tuyển dụng nội bộ): Tận dụng nguồn nhân lực sẵn có bằng cách giao thêm việc hoặc điều chuyển nhân viên hiện tại vào vị trí mới.
  • External quiet hiring (tuyển dụng ngắn hạn): Giao cho bên thứ ba, lao động thời vụ đảm nhiệm những vai trò mới hoặc san sẻ đầu việc với nhân viên chính thức.

Tài liệu tham khảo

  • https://vietcetera.com/onboardy/quiet-hiring-tuyen-dung-ma-nhu-khong-tuyen
  • https://www.linkedin.com/pulse/quiet-hiring-why-youre-getting-job-its-going-get-worse-j-t-o-donnell-isume
  • https://hr1vietnam.com/qa/news/what-is-quiet-hiring-and-why-is-it-trending-in-the-workplace-681.html

Thứ Sáu, 24 tháng 7, 2026

Quiet Quitting

Quiet Quitting (nghỉ việc thầm lặng) là hiện tượng người lao động vẫn tiếp tục làm việc và không nghỉ việc chính thức, nhưng chỉ thực hiện đúng những gì được yêu cầu trong mô tả công việc, không làm thêm, không nhận thêm trách nhiệm và không còn gắn kết với tổ chức.


(Nguồn: https://hub.jobtrain.co.uk/blog/what-is-quiet-quitting )


Điều quan trọng là Quiet Quitting không có nghĩa là từ chức, mà là "từ bỏ sự cống hiến vượt mức" (quitting the idea of going above and beyond).


(Nguồn: https://www.wearehumanleaders.com/latestarticles/quietquitting)



Tài liệu tham khảo

  • https://careerviet.vn/vi/talentcommunity/quiet-quitting-la-gi-day-la-xu-huong-lam-viec-moi-cua-gen-z.35A52080.html
  • https://www.wearehumanleaders.com/latestarticles/quietquitting

Thứ Tư, 22 tháng 7, 2026

Green AI

Green AI (AI xanh) là cách thiết kế, phát triển và triển khai các hệ thống trí tuệ nhân tạo theo hướng tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải carbon và tối ưu việc sử dụng tài nguyên tính toán, đồng thời vẫn duy trì hiệu quả của mô hình AI.


(Nguồn: https://www.binarysemantics.com/blogs/sustainable-ai-the-role-of-green-ai-in-climate-action/ )


Khái niệm này được đề xuất nhằm cân bằng giữa hiệu suất của AI và tác động môi trường. Trong bối cảnh các mô hình AI ngày càng lớn và tiêu tốn nhiều tài nguyên, Green AI trở thành một thành phần quan trọng của Responsible AI và phát triển bền vững.


(Nguồn: https://www.binarysemantics.com/blogs/sustainable-ai-the-role-of-green-ai-in-climate-action/)


Tài liệu tham khảo

  • https://www.ueh.edu.vn/cuoc-song-ueh/tin-tuc/ai-xanh-chuyen-minh-cho-mot-ki-nguyen-ben-vung-74530
  • https://thitruongtaichinhtiente.vn/xay-dung-he-sinh-thai-ai-xanh-co-hoi-thuc-day-hien-thuc-hoa-muc-tieu-trung-hoa-carbon-67903.html
  • https://www.binarysemantics.com/blogs/sustainable-ai-the-role-of-green-ai-in-climate-action/ 

Thứ Hai, 20 tháng 7, 2026

AI Washing

AI Washing là hành vi thổi phồng, cường điệu hoặc gắn nhãn "AI" cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức nhằm tạo ấn tượng rằng họ đang sử dụng trí tuệ nhân tạo, trong khi thực tế AI không được sử dụng hoặc chỉ đóng vai trò rất hạn chế.


(Nguồn: https://marketoonist.com/2024/01/ai-washing.html )


Khái niệm này tương tự như Greenwashing (tô vẽ sản phẩm là "xanh" hoặc thân thiện với môi trường mà không có cơ sở thực chất).


Tài liệu tham khảo

  • https://cuoituan.tuoitre.vn/ai-washing-ba-xao-thoi-tri-tue-nhan-tao-20240703083524509.htm
  • https://marketoonist.com/2024/01/ai-washing.html 

Choice Architecture

Choice Architecture ( Thiết kế lựa chọn ) là cách thiết kế môi trường hoặc bối cảnh ra quyết định nhằm tác động đến cách con người lựa chọn ...