Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES - Payment for Ecosystem Services) là một cơ chế tài chính bền vững nhằm thúc đẩy việc bảo tồn thiên nhiên thông qua các giao dịch kinh tế. PES dựa trên nguyên tắc: "Người hưởng lợi từ các dịch vụ hệ sinh thái phải trả tiền cho người trực tiếp bảo vệ và duy trì các dịch vụ đó."
(Nguồn: https://intercede-project.eu/how-can-we-make-payments-for-environmental-services-work/)
Ví dụ, trong bối cảnh tài nguyên rừng, cơ chế này hoạt động dựa trên 4 nhóm dịch vụ chính:
- Hấp thụ và lưu giữ carbon, giảm phát thải khí nhà kính.
- Bảo vệ nguồn nước, điều tiết dòng chảy, hạn chế lũ lụt và cung cấp nước sạch cho thủy điện, nông nghiệp.
- Bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì môi trường sống cho các loài động thực vật.
- Dịch vụ du lịch sinh thái, duy trì vẻ đẹp cảnh quan cho hoạt động nghỉ dưỡng.
(Nguồn: https://www.forestfoundation.ph/publications/guidelines-in-implementing-payment-for-ecosystem-services/)
Trong quá trình vận hành PES,
- Các nhà máy thủy điện, công ty cấp nước, doanh nghiệp phát thải carbon hoặc các cơ sở kinh doanh du lịch sẽ là bên chi trả;
- Các chủ rừng (hộ gia đình, cộng đồng dân cư, ban quản lý rừng) trực tiếp thực hiện các hoạt động bảo vệ rừng sẽ là bên thụ hưởng.
Việc đánh giá hiệu quả PES thường được nhìn nhận qua ba trụ cột: Kinh tế, Môi trường và Xã hội.
- Hiệu quả về môi trường:
- PES tạo ra rào cản kinh tế đối với việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép. Khi rừng có giá trị kinh tế trực tiếp, người dân có động lực hơn trong việc tuần tra và bảo vệ. Kết quả là giúp giảm tỷ lệ mất rừng.
- Phục hồi hệ sinh thái, cải thiện chất lượng nguồn nước và tăng độ che phủ rừng, giúp duy trì lưu lượng nước ổn định cho các hồ chứa thủy điện vào mùa khô.
- Hiệu quả về kinh tế
- Tạo nguồn lực tài chính ngoài ngân sách, thay vì dựa hoàn toàn vào ngân sách nhà nước, PES huy động vốn từ khu vực tư nhân (thủy điện, du lịch) để tái đầu tư vào lâm nghiệp.
- Tính bền vững cao, đây là dòng tiền ổn định hàng năm, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho các hoạt động quản lý rừng quốc gia.
- Hiệu quả về xã hội
- Cải thiện sinh kế, vì đối với người dân vùng sâu vùng xa, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, tiền dịch vụ môi trường rừng là nguồn thu nhập quan trọng, giúp họ giảm nghèo.
- Nâng cao nhận thức các bên liên quan, thay đổi tư duy của cộng đồng từ việc "khai thác tài nguyên" sang "quản lý tài nguyên" bền vững.
Thực tế, cơ chế này vẫn đối mặt với một số thách thức:
- Việc xác định mức chi trả (ví dụ: bao nhiêu đồng/kWh điện hoặc $/tấn carbon) đôi khi chưa phản ánh đúng giá trị thực tế của hệ sinh thái.
- Khó khăn khi đảm bảo công bằng trong phân phối. Việc chi trả cho các hộ gia đình ở vùng sâu vùng xa đôi khi gặp khó khăn về thủ tục hành chính hoặc tỷ lệ trích phí quản lý tại địa phương cao.
- PES cũng khó khăn khi thực hiện giám sát và đánh giá, cũng như khó khăn trong việc chứng minh tính "bổ sung" – tức là liệu rừng được bảo vệ tốt hơn là nhờ có tiền PES hay do các yếu tố tự nhiên/chính sách khác.
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
- https://iucn.org/sites/default/files/import/downloads/pes_day1_kadi_warner.pdf
- https://en.nbca.gov.vn/chi-tra-dich-vu-he-sinh-thai-cong-cu-kinh-te-huu-hieu-cho-hoat-dong-bao-ve-moi-truong-bao-ton-da-dang-sinh-hoc/
- https://www.fao.org/4/ar584e/ar584e.pdf
- https://waterknowledgehub.org/learn/iwrm-tools/payments-ecosystem-services


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét