Aquatic Entomology (Côn trùng học thủy sinh) là một nhánh của côn trùng học (Entomology) chuyên nghiên cứu các loài côn trùng sống trong môi trường nước — sông, suối, hồ, ao, đầm lầy — ở toàn bộ hoặc một phần vòng đời của chúng.
Phần lớn côn trùng thủy sinh sống dưới nước ở giai đoạn ấu trùng/thiếu trùng, rồi vũ hóa thành con trưởng thành bay trên cạn. Các nhóm chính gồm:
- Phù du (Ephemeroptera – mayfly)
- Cánh úp (Plecoptera – stonefly)
- Cánh lông (Trichoptera – caddisfly)
- Chuồn chuồn (Odonata)
- Cánh cứng nước (Coleoptera: Dytiscidae, Elmidae…)
- Hai cánh (Diptera: muỗi, muỗi lắc Chironomidae, ruồi đen)
- Cánh nửa nước (Hemiptera: bọ gạo, cà cuống, nhện nước)
Ngành này nghiên cứu hình thái, phân loại, vòng đời, tập tính hô hấp và dinh dưỡng, cũng như vai trò sinh thái của chúng.
Vì sao Aquatic Entomology quan trọng?
- Quan trắc chất lượng nước.
Đây là ứng dụng nổi bật nhất. Côn trùng thủy sinh có độ nhạy khác nhau với ô nhiễm: nhóm EPT (Ephemeroptera – Plecoptera – Trichoptera) chỉ sống được ở nước sạch, giàu oxy, trong khi ấu trùng Chironomidae chịu được nước bẩn. Vì vậy, chỉ cần lấy mẫu đáy và phân loại là có thể đánh giá "sức khỏe" con suối — rẻ và phản ánh tình trạng dài hạn hơn so với đo hóa lý tức thời. Các chỉ số như BMWP, ASPT, EPT index đều dựa trên nguyên lý này.
- Y học và thú y.
Muỗi (sốt xuất huyết, sốt rét), ruồi đen (bệnh mù sông) đều có giai đoạn ấu trùng dưới nước, nên kiểm soát véc-tơ chủ yếu nhắm vào thủy vực sinh sản.
- Sinh thái và thủy sản.
Chúng là mắt xích thức ăn chính của cá, đồng thời tham gia phân hủy chất hữu cơ. Đây cũng là nền tảng của nghệ thuật câu cá bằng ruồi giả (fly fishing).


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét