Thứ Ba, 30 tháng 12, 2025

Human-x-the-Loop

  • Human-in-the-Loop (HITL): Con người tham gia trực tiếp vào quá trình huấn luyện, vận hành hoặc ra quyết định của hệ thống AI

  • Human-on-the-Loop (HOTL): Con người giám sát, chỉ can thiệp khi có rủi ro hoặc bất thường
  • Human-out-of-the-Loop (HOOTL): Hệ thống tự động hoàn toàn, không có sự can thiệp của con người
  • Human-centered AI: AI được thiết kế lấy con người làm trung tâm, ưu tiên an toàn, khả năng giải thích và lợi ích xã hội
  • Human-AI collaboration:  Mô hình hợp tác người–máy, nhấn mạnh vai trò bổ trợ lẫn nhau


(Nguồn: https://www.linkedin.com/posts/wsayegh)


Nguồn tham khảo

  • https://checkify.com/article/human-on-the-loop-hotl/
  • https://www.linkedin.com/posts/wsayegh-activity-7372165452518723584-cFWY

Chủ Nhật, 28 tháng 12, 2025

Human-in-the-Loop

Human-in-the-Loop (HITL) là một khái niệm trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống tự động, chỉ các hệ thống trong đó con người tham gia trực tiếp vào quá trình vận hành, giám sát hoặc ra quyết định của máy móc. 


(Nguồn: https://spd.tech/artificial-intelligence/human-in-the-loop/)


Không giống như các hệ thống hoàn toàn tự động, HITL đặt con người vào một phần của vòng phản hồi giữa AI và người dùng để đảm bảo độ chính xác, an toàn, trách nhiệm và quyết định đạo đức trong hoạt động của hệ thống. 



(Nguồn: https://www.ultralytics.com/blog/human-in-the-loop-machine-learning)


Tầm quan trọng của Human-in-the-Loop trong học máy

Mặc dù các mô hình ML có những năng lực vượt trội, chúng vẫn cần chuyên môn của con người trong các tình huống đòi hỏi phán đoán, hiểu biết bối cảnh và xử lý thông tin không đầy đủ. HITL đóng vai trò kết nối khoảng cách này bằng cách tích hợp phản hồi và sự tham gia của con người vào quy trình học máy.

Sự hợp tác này giúp mô hình thích ứng tốt hơn và tiến hóa cùng với sự thay đổi của hành vi người dùng cũng như các kịch bản thực tế. Việc đưa yếu tố con người vào hệ thống giúp các mô hình ML xử lý tốt hơn những phức tạp và sắc thái mà các cách tiếp cận thuần thuật toán thường gặp khó khăn.


Nguồn tham khảo

  • https://www.ibm.com/think/topics/human-in-the-loop
  • https://www.shaip.com/blog/designing-effective-human-in-the-loop-systems-for-ai-evaluation/
  • https://macgence.com/blog/hitl-human-in-the-loop/


Thứ Sáu, 26 tháng 12, 2025

Ratchet effect

Ratchet effect (hiệu ứng “bánh cóc”) là một khái niệm trong kinh tế học tổ chức và lý thuyết điều tiết, mô tả hiện tượng thành tích tốt ở hiện tại dẫn đến yêu cầu khắt khe hơn trong tương lai, khiến các tác nhân có động cơ che giấu năng lực thật hoặc giảm nỗ lực.

Tên gọi ratchet (bánh cóc) gợi hình ảnh một cơ chế chỉ cho phép siết chặt dần, không nới lỏng lại. Trong bối cảnh kinh tế, khi nhà quản lý / cơ quan điều tiết quan sát thấy một cá nhân hay doanh nghiệp đạt kết quả cao, họ có xu hướng nâng tiêu chuẩn, giảm phần thưởng, hoặc siết quy định trong kỳ tiếp theo, khiến tác nhân dự đoán điều này và cố tình không thể hiện hết khả năng ngay từ đầu. Kết quả là hiệu quả tổng thể giảm, dù mục tiêu ban đầu là cải thiện hiệu suất.

(Nguồn: https://www.wallstreetmojo.com/ratchet-effect/)

Ví dụ 

- Trong năm đầu tiên, doanh nghiệp giảm chi phí mạnh dẫn đến lợi nhuận cao. Cơ quan quản lý suy luận: “Doanh nghiệp làm được tốt như vậy thì chắc còn dư địa”, nên năm sau siết trần giá, tăng yêu cầu. Từ đó, doanh nghiệp sẽ giảm nỗ lực từ đầu để tránh bị “siết” trong tương lai.

- Trong quản lý lao động, nhân viên làm việc vượt mức nên quản lý tăng chỉ tiêu, không tăng lương tương xứng. Nhân viên học được rằng “làm tốt quá cũng không có lợi” nên học chỉ làm vừa đủ.

- Trong học tập, sinh viên đạt điểm rất cao nên giảng viên nâng độ khó quá nhanh. Sinh viên sau đó không dám thể hiện hết năng lực

Cơ chế kinh tế của Rachet effect

Ratchet effect thường xuất hiện khi có:

  • Thông tin bất cân xứng: người quản lý không biết rõ năng lực thật

  • Hợp đồng ngắn hạn lặp lại: không có cam kết dài hạn

  • Phần thưởng/điều tiết phụ thuộc vào kết quả quan sát được


Nguồn tham khảo

  • https://vietnambiz.vn/hieu-ung-chot-ham-nguoc-ratchet-effect-la-gi-anh-huong-cua-hieu-ung-chot-ham-nguoc-20191011121418211.htm
  • https://stopmebeforeivoteagain.org/stopme/chapter02.html
  • https://www.iza.org/publications/dp/3784/competition-and-the-ratchet-effect

Thứ Tư, 24 tháng 12, 2025

House money effect

House money effect (hiệu ứng “tiền nhà cái”) là một khái niệm trong kinh tế học hành vi do Richard Thaler đề xuất, mô tả xu hướng con người sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn khi đang chơi bằng tiền vừa kiếm được, đặc biệt là tiền thắng trước đó, so với khi sử dụng tiền gốc của mình.

Ý tưởng cốt lõi của hiệu ứng ngày xuất phát từ mental accounting. Con người thường tách tiền thành các “tài khoản tinh thần” (mental accounts). Tiền vừa thắng được (ví dụ từ chứng khoán, casino, đầu tư thành công) thường được xem là “tiền lời”, “tiền không ngờ tới”, hoặc “tiền của nhà cái”. Vì vậy, việc mất số tiền này được cảm nhận ít đau đớn hơn so với mất tiền gốc. Kết quả là gười ta dễ chấp nhận rủi ro hơn khi còn đang “có lời” trong tài khoản tinh thần.


(Nguồn: https://www.wallstreetmojo.com/house-money-effect/)


  • Ví dụ, tại casino, một người thắng 5 triệu đồng ban đầu. Sau đó, họ sẵn sàng đặt cược lớn hơn, liều lĩnh hơn. Lý do tâm lý vì họ nghĩ: “Mình đang chơi bằng tiền thắng, mất cũng không sao.”
  • Hoặc trên thị trường chứng khoán, nhà đầu tư vừa lãi lớn từ một cổ phiếu. Họ có xu hướng đầu tư vào cổ phiếu rủi ro hơn, hoặc giao dịch nhiều hơn bình thường. Ngược lại, người vừa thua lỗ thường trở nên thận trọng quá mức.

House money effect gắn chặt với

  • Mental accounting: phân loại tiền theo nguồn gốc.

  • Loss aversion (ác cảm thua lỗ),

  • Reference point (điểm tham chiếu) vì  điểm tham chiếu được nâng lên sau khi có lời, nên một khoản lỗ nhỏ sau đó vẫn được cảm nhận là “chưa thua”.

Nguồn tham khảo

  • https://vietnambiz.vn/hieu-ung-tien-nha-cai-house-money-effect-la-gi-20200116164638789.htm
  • https://www.investopedia.com/terms/h/house-money-effect.asp
  • https://www.wallstreetmojo.com/house-money-effect/

Thứ Hai, 22 tháng 12, 2025

Bounded Rationality

Trong nhiều mô hình kinh tế truyền thống, con người thường được mô tả như những cá nhân duy lý hoàn hảo: luôn có đầy đủ thông tin, luôn tính toán chính xác và luôn đưa ra quyết định tối ưu nhất. Nhưng nếu nhìn vào đời sống thực tế, chúng ta dễ dàng nhận ra rằng điều đó có vẻ không đúng lắm.



(Nguồn: https://thedecisionlab.com/biases/bounded-rationality)

Chúng ta thường quyết định nhanh, dựa vào kinh nghiệm, cảm xúc, hoặc những quy tắc đơn giản. Chính từ quan sát này, khái niệm bounded rationality (tính duy lý có giới hạn) ra đời.

Bounded Rationality là gì?

Bounded rationality là khái niệm do Herbert A. Simon đề xuất, người đã nhận giải Nobel Kinh tế năm 1978. Theo ông, con người không phải là phi lý, nhưng không thể hoàn toàn duy lý như các mô hình kinh tế học cổ điển giả định. Nói một cách đơn giản, con người ra quyết định một cách hợp lý trong những giới hạn về thông tin – thời gian – và năng lực nhận thức.

Thay vì tìm kiếm phương án tốt nhất (optimal), con người thường chọn phương án “đủ tốt” (satisficing).


(Nguồn: https://boycewire.com/bounded-rationality-definition/)


Vì sao con người không thể duy lý hoàn hảo?

  • Giới hạn về nhận thức

Não bộ con người không thể xử lý quá nhiều thông tin cùng lúc. Khi phải đối mặt với hàng chục, hàng trăm lựa chọn (mua nhà, chọn trường, đầu tư…), việc tính toán tất cả hệ quả là bất khả thi.

  • Thông tin không đầy đủ

Trong thực tế, thông tin thường bị thiếu và không chính xác, đôi khi còn tốn chi phí để thu thập. Do vậy, người ta hiếm khi biết “tất cả” thông tin trước khi ra quyết định.

  • Áp lực thời gian: 

Nhiều quyết định phải đưa ra nhanh: mua vé máy bay, nhận việc, ký hợp đồng… Không có đủ thời gian để tối ưu hóa.

Con người ra quyết định như thế nào dưới bounded rationality?

Thay vì tìm phương án tốt nhất, người ta đặt ra một ngưỡng chấp nhận, dừng tìm kiếm khi gặp phương án đạt ngưỡng đó. Ví dụ: thuê được căn nhà “ổn” thì dừng, không tìm căn “hoàn hảo”.  Người ta cũng thường dựa vào kinh nghiệm quá khứ, lựa chọn quen thuộc, hay gợi ý từ người khác để quyết định nhanh hơn, nhưng đôi khi dẫn đến thiên lệch hành vi.


Bounded Rationality và kinh tế học hành vi

Bounded rationality là nền tảng lý thuyết của kinh tế học hành vi hiện đại. Từ đây phát triển nhiều khái niệm nổi tiếng như:

  • Mental accounting (kế toán tinh thần)

  • Prospect theory (lý thuyết triển vọng)

  • Heuristics & biases

  • Nudge và thiết kế lựa chọn


Những nghiên cứu này không phủ nhận tính duy lý, mà định nghĩa lại duy lý theo cách thực tế hơn.


(Nguồn: https://fourweekmba.com/bounded-rationality/)


Bounded rationality không phải là “phi lý”. Herbert Simon nhấn mạnh rằng hành vi con người thường hợp lý trong bối cảnh cụ thể, dù không tối ưu về mặt toán học. Trong nhiều trường hợp, bounded rationality giúp tiết kiệm thời gian, giảm gánh nặng nhận thức, và phù hợp với đời sống thực tế.  

Nguồn tham khảo

  • https://thedecisionlab.com/biases/bounded-rationality
  • https://plato.stanford.edu/entries/bounded-rationality/
  • https://direct.mit.edu/books/edited-volume/4232/Bounded-RationalityThe-Adaptive-Toolbox
  • https://www.behavioraleconomics.com/resources/mini-encyclopedia-of-be/bounded-rationality/

Thứ Bảy, 20 tháng 12, 2025

Mental Accounting

 

Mental Accounting (kế toán nhận thức) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học hành vi, do Richard H. Thaler (Nobel Kinh tế 2017) đề xuất. Lý thuyết này mô tả cách con người tổ chức, ghi nhận và đánh giá các quyết định tài chính trong “tâm trí”, thay vì nhìn tài sản và chi tiêu một cách tổng thể, nhất quán như trong kinh tế học chuẩn.


(Nguồn: https://thedecisionlab.com/biases/mental-accounting)

Ý tưởng cốt lõi

Điểm mấu chốt của lý thuyết này là  con người không đối xử với tiền như nhau, dù về mặt kinh tế học chuẩn thì tiền là hoàn toàn thay thế được (fungible)Thay vì coi tiền là có thể thay thế hoàn toàn cho nhau (fungible), người ta thường chia tiền thành các “tài khoản tinh thần” khác nhau (mental accounts), đặt quy tắc riêng cho từng tài khoản và ra quyết định dựa trên tác động đến từng tài khoản, không phải tổng tài sản.

Ví dụ:

  • Một tài khoản cho chi tiêu sinh hoạt

  • Một tài khoản cho du lịch

  • Một tài khoản cho tiết kiệm dài hạn

  • Một tài khoản cho tiền thưởng/tiền bất ngờ

Con người gán tiền cho mục đích cụ thể như vậy, và ngại dùng “sai tài khoản”, họ không dùng tiền tiết kiệm dài hạn để chi tiêu ngắn hạn du lịch, vì thế vay tiêu dùng lãi cao dù vẫn còn tiền gửi tiết kiệm. Điều này có thể gây chi phí không cần thiết nhưng cũng giúp kỷ luật tài chính và bảo vệ mục tiêu dài hạn.


(Nguồn: https://www.cheesygoulash.com/post/turning-invisible-money-habits-into-powerful-levers-mental-accounting)


Các đặc điểm chính của mental accounting

  • Phân loại tiền theo nguồn gốc
    • Tiền có thể được đối xử khác nhau tùy theo nó đến từ đâu. Nếu đến từ lương thì chi tiêu cẩn trọng. Nếu đến từ tiền thưởng, tiền trúng số thì chi tiêu thoải mái hơn. Điều này khác với kinh tế học truyền thống vốn xem 1 triệu đồng là 1 triệu đồng, bất kể nguồn gốc.

  • Phân loại theo mục đích sử dụng
    • Con người thường tạo ra các tài khoản như chi tiêu sinh hoạt, tiết kiệm, du lịch, giáo dục, đầu tư, tiền thưởng / tiền bất ngờ, mỗi tài khoản có quy tắc chi tiêu riêng, mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau. Họ sẽ không dùng tiền tiết kiệm dài hạn để chi tiêu ngắn hạn, và đánh giá lời – lỗ theo từng tài khoản riêng biệt


Mental accounting là một biểu hiện của tính duy lý có giới hạn (bounded rationality) do Herbert Simon đề xuất:

  • Con người không đủ năng lực để tối ưu mọi quyết định, nên sử dụng quy tắc đơn giản (heuristics) để giảm gánh nặng nhận thức
  • Mental accounting giúp đơn giản hóa quyết định, dù đôi khi không tối ưu.

Đối với cá nhân, lý thuyết này giúp giải thích vì sao người ta giữ tiết kiệm nhưng vẫn vay nợ, chi mạnh tay tiền thưởng, ngại bán cổ phiếu đang lỗ...

Đối với doanh nghiệp, lý thuyết này giải thích việc các chính sách khuyến mãi, hoàn tiền, voucher hiệu quả vì được đưa vào “tài khoản thưởng”, giá niêm yết + phí phụ dễ được chấp nhận hơn giá gộp

Trong chính sách công (nudge), lý thuyết này có thể áp dụng thông qua việc gán nhãn tiền trợ cấp (education fund, health fund) để tiền trợ cấp được sử dụng hiệu quả.


Nguồn tham khảo

  • https://vietnambiz.vn/ke-toan-nhan-thuc-mental-accounting-va-anh-huong-trong-dau-tu-20190910115023016.htm
  • https://kinhtevadubao.vn/hieu-ung-ke-toan-nhan-thuc-mental-accounting-trong-dau-tu-chung-khoan-qua-goc-nhin-xu-ly-thong-tin-30131.html
  • https://www.investopedia.com/terms/m/mentalaccounting.asp
  • https://www.behavioraleconomics.com/resources/mini-encyclopedia-of-be/mental-accounting/
  • https://corporatefinanceinstitute.com/resources/management/mental-accounting/

Thứ Năm, 18 tháng 12, 2025

Reverse Auction

Reverse Auction, hay đấu giá ngược, là một hình thức đấu giá trong đó vai trò truyền thống của người mua và người bán bị đảo ngược:
  • Trong đấu giá thông thường, người mua cạnh tranh để mua hàng hóa từ người bán bằng cách tăng giá.
  • Trong Reverse auction, người bán cạnh tranh để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho người mua bằng cách giảm giá.

(Nguồn: https://blog.hubspot.com/sales/reverse-auction)


Reverse Auction thường được sử dụng để tối thiểu hóa chi phí, đặc biệt trong mua sắm công, mua sắm doanh nghiệp (procurement) và thị trường dịch vụ.

Cơ chế hoạt động của Reverse Auction

Tùy theo thiết kế, Reverse Auction có thể diễn ra dưới dạng một vòng hoặc nhiều vòng, nhưng quy trình cơ bản như sau:
  • Người mua công bố yêu cầu về hàng hóa hoặc dịch vụ cần mua.
  • Những người bán đủ điều kiện sẽ nộp giá thầu.
  • Các nhà cung cấp cạnh tranh với nhau bằng cách giảm giá.
Phiên đấu giá kết thúc khi:
  • đạt đến thời gian quy định, hoặc
  • không có mức giá nào thấp hơn trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Người mua chọn nhà cung cấp có giá thấp nhất, hoặc gói đề xuất tối ưu theo tiêu chí đã công bố.
Một Reverse Auction có thể diễn ra:
  • trực tuyến theo thời gian thực (real-time bidding),
  • theo cơ chế nộp hồ sơ kín (sealed-bid reverse auction),
  • theo nhiều vòng với giảm giá dần (descending-bid).
Trong Reverse Auction, người bán phải cân nhắc giữa việc đặt giá đủ thấp để thắng, nhưng không quá thấp để bị lỗ hoặc giảm chất lượng dịch vụ.


(Nguồn: https://www.reverseauctions.com/)

Ưu điểm của Reverse Auction

  • Giảm chi phí cho người mua, reverse auction thường giúp người mua tiết kiệm đáng kể so với đàm phán truyền thống.
  • Toàn bộ quy trình đấu thầu rõ ràng, theo quy tắc công bố trước nên giữ được tính minh bạch
  • Nhà cung cấp phải liên tục điều chỉnh giá theo đối thủ nên loại hình đấu giá này giúp thúc đẩy cạnh tranh giữa các nhà cung cấp 
  • Reverse auction giúp hoàn tất quy trình nhanh hơn rất nhiều so với đấu thầu truyền thống.

Hạn chế của Reverse Auction
  • Tập trung quá mức vào giá dễ khiến việc đánh giá chất lượng bị xem nhẹ, đặc biệt trong dịch vụ.
  • Có thể làm giảm lợi nhuận của nhà cung cấp, điều này gây rủi ro cho tính bền vững của hợp đồng, và chất lượng thực hiện hợp đồng.
  • Không phù hợp cho hàng hóa hoặc dịch vụ quá phức tạp. Khi nhu cầu không thể mô tả rõ ràng, reverse auction dễ gặp thất bại vì không đảm bảo các nhà cung cấp hiểu đúng về yêu cầu.
  • Định dạng đấu giá này có thể làm tăng nguy cơ thông đồng giữa các nhà cung cấp. Nhà cung cấp có thể thông đồng để giữ giá ở mức cao nếu thị trường nhỏ.

Các loại Reverse Auction phổ biến

  • Sealed-bid Reverse Auction: Mỗi nhà cung cấp nộp một mức giá kín. Người mua chọn giá thấp nhất.
  • Reverse English Auction (đấu giá ngược kiểu Anh): Giá bắt đầu cao và nhà cung cấp liên tục giảm giá theo thời gian thực.
  • Dutch Reverse Auction: Người mua công bố mức giá tối đa; nhà cung cấp chấp nhận thực hiện khi giá giảm đến mức họ thấy phù hợp.
  • Multi-criteria Reverse Auction: Không chỉ dựa vào giá mà còn dựa vào thời gian giao hàng, chất lượng, năng lực kỹ thuật, dịch vụ hậu mãi.
  • ... và một số loại khác

(Nguồn: https://www.beyondintranet.com/blog/what-is-a-reverse-auction/)


Reverse Auction có tiềm năng sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng tạo ra cạnh tranh về giá và giảm chi phí mua sắm.

  • Trong mua sắm công, các cơ quan nhà nước áp dụng đấu giá ngược để lựa chọn nhà cung cấp thiết bị y tế, văn phòng phẩm, vật tư tiêu hao và các gói thầu liên quan đến xây dựng hoặc bảo trì hạ tầng công cộng. Cơ chế này giúp đảm bảo tính minh bạch, đồng thời tối ưu hóa ngân sách.
  • Trong khu vực doanh nghiệp lớn, Reverse Auction được dùng để mua nguyên liệu đầu vào, dịch vụ logistics, vận tải và gia công sản xuất. Các tập đoàn đa quốc gia thường triển khai đấu giá ngược trong chuỗi cung ứng nhằm giảm chi phí, chuẩn hóa quy trình và tăng tính cạnh tranh giữa các nhà cung cấp.
  • Trong sản xuất công nghiệp, các doanh nghiệp sử dụng Reverse Auction để mua thép, nhựa, hóa chất, linh kiện điện tử và các mặt hàng công nghiệp khác, nơi giá cả và số lượng đóng vai trò quan trọng.
  • Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, Reverse Auction được áp dụng trong việc lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống, vận hành hạ tầng CNTT, điện toán đám mây, cũng như các dự án gia công phần mềm.
  • Trong ngành năng lượng, nhiều thị trường sử dụng đấu giá ngược để phân bổ hợp đồng cung cấp điện, mua công suất dự phòng hoặc các dịch vụ phụ trợ cho hệ thống điện.
  • Trong giao thông và xây dựng, Reverse Auction được triển khai để đấu thầu các dự án hạ tầng, bao gồm đường bộ, cầu, hệ thống chiếu sáng, hoặc các gói dịch vụ vận hành và bảo trì.
  • Nhằm tăng mức độ minh bạch, giảm chi phí giao dịch và hạn chế gian lận, nhiều quốc gia đã xây dựng các hệ thống đấu thầu điện tử (e-procurement) dựa trên Reverse Auction, thậm chí tích hợp đầy đủ các bước từ công bố yêu cầu, tiếp nhận hồ sơ, đấu giá trực tuyến đến ký kết hợp đồng.


Nguồn tham khảo

  • https://www.investopedia.com/terms/r/reverse-auction.asp
  • https://www.reverseauctions.com/
  • https://www.zycus.com/glossary/what-is-reverse-auction
  • https://blog.hubspot.com/sales/reverse-auction

Human-x-the-Loop

Human-in-the-Loop (HITL):  Con người tham gia trực tiếp vào quá trình huấn luyện, vận hành hoặc ra quyết định của hệ thống AI Human-on-the-L...