Thứ Tư, 4 tháng 2, 2026

Quantum Key Distribution


Quantum Key Distribution (QKD) – phân phối khóa lượng tử – là một phương pháp trao đổi khóa bí mật giữa hai bên dựa trên các quy luật của cơ học lượng tử, thay vì dựa vào độ khó tính toán như mật mã truyền thống. Điểm cốt lõi của QKD là: bất kỳ nỗ lực nghe lén nào cũng tất yếu làm thay đổi trạng thái lượng tử và để lại dấu vết, nhờ đó có thể phát hiện ngay lập tức.


(Nguồn: https://s-fifteen.com/pages/qkd-horizontal-timeline)


QKD dùng để làm gì?

Trong bảo mật thông tin, “khóa” là chuỗi bit bí mật dùng để mã hóa/giải mã dữ liệu. QKD không trực tiếp gửi dữ liệu, mà chỉ dùng để tạo và chia sẻ khóa bí mật một cách an toàn tuyệt đối về mặt vật lý. Sau khi có khóa, hai bên vẫn có thể dùng các thuật toán mã hóa quen thuộc (như AES) để truyền dữ liệu.

QKD dựa trên ba nguyên lý lượng tử:


  • Trạng thái lượng tử bị thay đổi khi đo: nếu kẻ nghe lén đo photon, trạng thái sẽ bị nhiễu.

  • Không thể sao chép hoàn hảo trạng thái lượng tử (định lý không sao chép).
  • Chỉ cần so sánh một phần nhỏ dữ liệu là phát hiện được nghe lén.


(Nguồn: https://laserscientist.com/quantum-key-distribution/)


QKD hoạt động thế nào? 

Giả sử Alice muốn chia khóa cho Bob, còn Eve là kẻ nghe lén.

  • Bước 1 – Gửi trạng thái lượng tử

Alice mã hóa các bit 0/1 bằng trạng thái lượng tử của photon (ví dụ: các hướng phân cực khác nhau) và gửi cho Bob qua kênh lượng tử.

  • Bước 2 – Đo và đối chiếu

Bob đo các photon bằng những lựa chọn đo khác nhau. Sau đó, Alice và Bob công khai (qua kênh cổ điển) một phần thông tin về cách họ mã hóa/đo, không công khai giá trị bit.

  • Bước 3 – Phát hiện nghe lén

Nếu Eve cố nghe lén, việc đo của Eve sẽ làm thay đổi trạng thái photon. Khi Alice và Bob so sánh một phần nhỏ kết quả, tỉ lệ lỗi tăng lên → họ biết có nghe lén và hủy khóa.

  • Bước 4 – Tạo khóa an toàn

Nếu tỉ lệ lỗi thấp, phần còn lại được xử lý (lọc lỗi, khuếch đại riêng tư) để tạo khóa bí mật cuối cùng.

Vì sao QKD “an toàn tuyệt đối”?

  • Không phụ thuộc sức mạnh máy tính của kẻ tấn công (kể cả máy tính lượng tử).
  • An toàn dựa trên định luật vật lý, không phải giả định toán học.
  • Nghe lén không thể “ẩn mình”: hễ đo là lộ.

Nguồn tham khảo

  • https://www.techtarget.com/searchsecurity/definition/quantum-key-distribution-QKD
  • https://qt.eu/quantum-principles/communication/quantum-key-distribution-qkd
  • https://www.etsi.org/technologies/quantum-key-distribution

Thứ Hai, 2 tháng 2, 2026

Quantum information

Quantum information (thông tin lượng tử) là lĩnh vực nghiên cứu cách thông tin được biểu diễn, xử lý và truyền đi khi tuân theo các quy luật của cơ học lượng tử, thay vì các quy luật cổ điển. 

Trong công nghệ truyền thống, thông tin được mã hóa bằng bit, mỗi bit chỉ có thể là 0 hoặc 1. Ngược lại, trong quantum information, đơn vị cơ bản là qubit. Nhờ hiện tượng chồng chập lượng tử, một qubit có thể biểu diễn nhiều khả năng cùng lúc (không chỉ 0 hoặc 1). Khi nhiều qubit kết hợp và tạo ra tương quan/vướng víu lượng tử, thông tin không còn nằm ở từng qubit riêng lẻ mà nằm ở trạng thái chung của cả hệ—điều mà thông tin cổ điển không làm được.

(Nguồn: https://cnqo.phys.strath.ac.uk/research/quantum-information/)


Một đặc điểm then chốt của thông tin lượng tử là thông tin gắn liền với trạng thái vật lý. Việc đo sẽ làm thay đổi trạng thái; và không thể sao chép hoàn hảo một trạng thái lượng tử (định lý không sao chép). Chính những giới hạn “kỳ lạ” này lại trở thành tài nguyên: trong truyền thông lượng tử, bất kỳ hành vi nghe lén nào cũng để lại dấu vết; trong tính toán lượng tử, chồng chập và tương quan cho phép điều khiển giao thoa xác suất để làm nổi bật đáp án đúng.



(Nguồn: https://www.linkedin.com/pulse/quantum-computing-its-applications-different-danish-nadeem)


Quantum information cũng mở rộng cách ta hiểu giới hạn của xử lý thông tin trong tự nhiên: thông tin có thể nén đến đâu, truyền an toàn thế nào, và xử lý nhanh ra sao khi tận dụng các hiệu ứng lượng tử. Vì vậy, nó là cầu nối liên ngành giữa vật lý, toán học và khoa học máy tính, đồng thời là ngôn ngữ chung để mô tả các công nghệ lượng tử hiện đại.

Ví dụ  của quantum information trong an ninh dữ liệu.

Giả sử Alice muốn gửi khóa bí mật cho Bob.

  • Alice mã hóa bit bằng trạng thái lượng tử (photon)

  • Bob đo photon để nhận khóa

  • Nếu có Eve nghe lén:

    • Eve bắt buộc phải đo

    • Việc đo làm thay đổi trạng thái

    • Alice và Bob phát hiện ra ngay


(Nguồn: https://www.cse.wustl.edu/~jain/cse571-07/ftp/quantum/)


Nguồn tham khảo

  • https://cnqo.phys.strath.ac.uk/research/quantum-information/
  • https://www.symmetrymagazine.org/article/what-is-quantum-information?language_content_entity=und

Thứ Bảy, 31 tháng 1, 2026

Quantum Computing

 Quantum computing (máy tính lượng tử) là một lĩnh vực công nghệ sử dụng các nguyên lý của cơ học lượng tử để xử lý thông tin, thay vì dựa trên các quy tắc của vật lý cổ điển như máy tính thông thường. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở đơn vị thông tin: trong khi máy tính cổ điển dùng bit chỉ có giá trị 0 hoặc 1, máy tính lượng tử dùng qubit, có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc nhờ hiện tượng chồng chập lượng tử.


(Nguồn: https://www.formfactor.com/blog/2024/what-is-quantum-computing/)


Nhờ chồng chập, một qubit không chỉ là 0 hay 1, mà có thể là sự kết hợp của cả 0 và 1 cùng lúc. Khi nhiều qubit kết hợp với nhau và tạo ra tương quan lượng tử (quantum correlation) hoặc vướng víu lượng tử, hệ lượng tử có thể xử lý rất nhiều khả năng song song. Điều này giúp máy tính lượng tử có tiềm năng giải quyết một số bài toán mà máy tính cổ điển phải mất hàng nghìn hoặc hàng triệu năm.


(Nguồn: https://azure.microsoft.com/en-us/resources/cloud-computing-dictionary/what-is-quantum-computing)

Quantum computing không nhằm thay thế hoàn toàn máy tính hiện nay, mà bổ sung cho chúng trong những bài toán đặc biệt khó, chẳng hạn như: tối ưu hóa phức tạp, mô phỏng phân tử và vật liệu mới, thiết kế thuốc, mật mã học, và một số bài toán trong trí tuệ nhân tạo. Những bài toán này có điểm chung là số khả năng tăng rất nhanh, khiến máy tính cổ điển gặp giới hạn.



Quantum computing chip
(Nguồn: https://www.spinquanta.com/news-detail/quantum-computer-chip)


Tuy nhiên, máy tính lượng tử cũng có nhiều thách thức. Qubit rất nhạy cảm với môi trường, dễ bị nhiễu và mất trạng thái lượng tử (hiện tượng decoherence). Vì vậy, việc duy trì, điều khiển và sửa lỗi cho qubit đòi hỏi công nghệ cực kỳ phức tạp, như làm lạnh gần 0 tuyệt đối và các kỹ thuật hiệu chỉnh lỗi lượng tử tinh vi. Hiện nay, phần lớn máy tính lượng tử vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm.


Nguồn tham khảo

  • https://npp.com.vn/quantum-computing-la-gi/?srsltid=AfmBOopeAkMfCySCbrlozs0kJUc4hFEGCLhFu5bHdnWmpJLDPTL7JA08
  • https://www.ibm.com/think/topics/quantum-computing
  • https://aws.amazon.com/what-is/quantum-computing/
  • https://azure.microsoft.com/en-us/resources/cloud-computing-dictionary/what-is-quantum-computing



Thứ Năm, 29 tháng 1, 2026

Quantum correlation

 Quantum correlation (tương quan lượng tử) là một trong những khái niệm then chốt giúp chúng ta hiểu vì sao thế giới lượng tử không vận hành theo logic quen thuộc của vật lý cổ điển. Nó mô tả mối liên hệ đặc biệt giữa các kết quả đo của những hạt lượng tử, trong đó kết quả của hạt này có liên quan chặt chẽ đến kết quả của hạt kia, ngay cả khi chúng ở cách nhau rất xa.


(Nguồn: https://phys.org/news/2024-09-physicists-quantum-photon-pairs-images.html)


Trong vật lý cổ điển, tương quan thường có lời giải thích đơn giản: hai sự kiện giống nhau vì chúng có nguyên nhân chung trong quá khứ. Ví dụ, hai đồng hồ được chỉnh cùng giờ sẽ luôn chỉ thời gian giống nhau. Tuy nhiên, quantum correlation không hoạt động theo cách đó. Trước khi đo, các hạt không mang sẵn những giá trị xác định, nhưng khi đo thì các kết quả vẫn thể hiện mối liên hệ thống kê cực kỳ chính xác.


Quantum correlation thường được nhắc đến cùng với vướng víu lượng tử (quantum entanglement). Khi các hạt ở trạng thái vướng víu, chúng không còn là những thực thể độc lập, mà trở thành một phần của một hệ lượng tử chung. Do đó, trạng thái của từng hạt không thể mô tả riêng rẽ; chỉ có thể mô tả toàn bộ hệ. Chính cấu trúc chung này tạo ra các tương quan lượng tử mạnh mẽ.


Điểm làm quantum correlation trở nên đặc biệt là nó vượt qua các giới hạn cổ điển. Các nhà vật lý đã chỉ ra rằng nếu thế giới tuân theo những giả định cổ điển như “tính cục bộ” và “giá trị xác định trước khi đo”, thì các tương quan đo được phải thỏa mãn những ràng buộc toán học nhất định. Tuy nhiên, các thí nghiệm thực tế đã cho thấy tương quan lượng tử vi phạm các ràng buộc này, củng cố cho dự đoán của cơ học lượng tử và bác bỏ cách giải thích thuần túy cổ điển.


(Nguồn: https://quantumzeitgeist.com/quantum-entanglement-performance-sound-live-driven-real-time-correlation-measurements/)


Dù nghe có vẻ “tức thời” và khó tin, quantum correlation không cho phép truyền thông tin nhanh hơn ánh sáng. Những gì xảy ra là tương quan thống kê, chỉ bộc lộ khi so sánh kết quả đo từ nhiều lần thí nghiệm. Vì vậy, các định luật nền tảng như thuyết tương đối vẫn được tôn trọng.


Ngày nay, quantum correlation không chỉ là một chủ đề lý thuyết, mà còn là nền tảng của công nghệ lượng tử hiện đại. Trong mật mã và truyền thông lượng tử, các tương quan này giúp phát hiện nghe lén và đảm bảo an toàn dữ liệu. Trong máy tính lượng tử, tương quan giữa các qubit góp phần tạo nên sức mạnh tính toán vượt trội so với máy tính cổ điển. Trong cảm biến lượng tử, quantum correlation giúp nâng cao độ chính xác đo lường lên mức chưa từng có.

Nguồn tham khảo

  • https://physics.stackexchange.com/questions/296298/what-is-the-difference-between-classical-correlation-and-quantum-correlation
  • https://learn.microsoft.com/en-us/azure/quantum/concepts-entanglement
  • https://www.youtube.com/watch?v=1KIzQXbPEL8

Thứ Ba, 27 tháng 1, 2026

Uncertainty principle

Uncertainty principle (nguyên lý bất định) là một nguyên lý nền tảng của cơ học lượng tử, do Werner Heisenberg đề xuất năm 1927. Nguyên lý này phát biểu rằng ta không thể đồng thời biết chính xác tuyệt đối một số cặp đại lượng vật lý nhất định của một hạt, tiêu biểu nhất là vị trí và động lượng của nó.

Nói một cách dễ hiểu, càng xác định chính xác vị trí của một hạt thì càng khó biết chính xác nó đang chuyển động nhanh hay chậm theo hướng nào, và ngược lại. Sự “không chắc chắn” này không phải do thiết bị đo kém, mà là giới hạn tự nhiên của thế giới lượng tử.


(Nguồn: https://kaiserscience.wordpress.com/physics/modern-physics/heisenberg-uncertainty-principle/)

Về mặt khái niệm, nguyên lý bất định cho thấy các hạt vi mô không có những giá trị xác định hoàn toàn trước khi đo. Thay vào đó, trạng thái của chúng được mô tả bằng xác suất. Khi ta cố gắng “ép” một đại lượng trở nên rất chính xác, đại lượng liên quan còn lại sẽ trở nên bất định hơn. Đây là đặc trưng cơ bản của tự nhiên ở cấp độ vi mô, chứ không phải lỗi của con người hay công nghệ.


(Nguồn: https://www.geeksforgeeks.org/physics/heisenberg-uncertainty-principle-definition-equation-significance/)


Một cách hình dung trực quan là so sánh với ảnh chụp chuyển động. Nếu bạn chụp ảnh với tốc độ màn trập rất nhanh, bạn biết chính xác vật đang ở đâu, nhưng khó cảm nhận được chuyển động của nó. Ngược lại, nếu dùng phơi sáng dài, bạn thấy rõ hướng và tốc độ chuyển động, nhưng vị trí tức thời lại bị mờ. Trong thế giới lượng tử, sự đánh đổi này không thể tránh khỏi, ngay cả trong điều kiện lý tưởng nhất.


(Nguồn: https://scienceexchange.caltech.edu/topics/quantum-science-explained/uncertainty-principle)


Nguyên lý bất định có ý nghĩa rất sâu sắc vì nó phá vỡ trực giác của vật lý cổ điển, nơi người ta tin rằng nếu đo đủ tốt thì có thể biết mọi thứ chính xác. Cơ học lượng tử cho thấy điều đó là không thể: tự nhiên có những giới hạn không thể vượt qua. Chính nguyên lý này giải thích vì sao electron không “rơi” vào hạt nhân, vì sao các mức năng lượng của nguyên tử ổn định, và vì sao thế giới vi mô vận hành khác hẳn thế giới vĩ mô.

Nguồn tham khảo và đọc thêm

  • https://scienceexchange.caltech.edu/topics/quantum-science-explained/uncertainty-principle
  • https://www.britannica.com/science/uncertainty-principle
  • https://plato.stanford.edu/entries/qt-uncertainty/
  • https://www.geeksforgeeks.org/physics/heisenberg-uncertainty-principle-definition-equation-significance/

Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

Quantum state

Quantum state là gì?

Quantum state (trạng thái lượng tử) là cách mô tả tình trạng đầy đủ của một hệ lượng tử (như electron, photon, nguyên tử) tại một thời điểm. 


(Nguồn: https://www.sciencedaily.com/releases/2025/11/251116105625.htm)

Trạng thái lượng tử không cho biết chính xác kết quả, mà cho biết xác suất để thu được các kết quả khác nhau khi ta đo. Về mặt toán học, trạng thái lượng tử thường được biểu diễn bằng hàm sóng (wave function) hoặc một vector trạng thái. Điều quan trọng là: trước khi đo, hệ lượng tử có thể ở trạng thái chồng chập, tức là nhiều khả năng cùng tồn tại (ví dụ: electron có thể ở nhiều mức năng lượng khả dĩ).


(Nguồn: https://www.energy.gov/science/doe-explainsquantum-mechanics)


Quantum state collapse là gì?

Sập trạng thái lượng tử (quantum state collapse hay wavefunction collapse) là hiện tượng xảy ra khi ta thực hiện phép đo lên một hệ lượng tử. Trước phép đo, hệ ở trạng thái chồng chập với nhiều khả năng; ngay khi đo, trạng thái đó “sụp đổ” về một kết quả cụ thể mà ta quan sát được. Ví dụ, một hạt trước khi đo có thể ở trạng thái “đi qua khe A và khe B cùng lúc”; khi đo, ta chỉ thấy một kết quả duy nhất—hoặc A, hoặc B.


(Nguồn: https://frontline.thehindu.com/science-and-technology/science-notebook-time-slits-change-the-frequency-of-light/article66732637.ece)


Cách hiểu trực quan là: trạng thái lượng tử giống như một bản đồ xác suất. Bản đồ này cho biết khả năng xảy ra của từng kết quả, nhưng không chọn sẵn kết quả nào. Hành động đo lường chính là lúc bản đồ bị “chốt” thành một kết quả cụ thể. Vì vậy, sập trạng thái không phải là một chuyển động vật lý thông thường, mà là sự thay đổi trong mô tả của hệ từ “nhiều khả năng” sang “một thực tại được quan sát”.


(Nguồn: https://farside.ph.utexas.edu/teaching/qmech/Quantum/node29.html)


Điểm then chốt khiến khái niệm này đặc biệt là vai trò của phép đo. Trong vật lý cổ điển, đo chỉ ghi nhận cái đã tồn tại. Còn trong cơ học lượng tử, phép đo ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái của hệ, làm mất đi chồng chập. Đây là lý do dẫn tới vấn đề đo lường—một câu hỏi nền tảng: khi nào và vì sao trạng thái lượng tử sụp đổ? Các cách diễn giải khác nhau của cơ học lượng tử trả lời câu hỏi này theo những cách khác nhau.


Nguồn tham khảo

  • https://www2.ph.ed.ac.uk/~ldeldebb/docs/QM/lect1.pdf
  • https://www.energy.gov/science/doe-explainsquantAum-mechanics
  • https://www.sciencedaily.com/releases/2025/11/251116105625.htm
  • https://postquantum.com/quantum-computing/wave-function-collapse/

Thứ Sáu, 23 tháng 1, 2026

Quantization

 Quantization (lượng tử hóa) là gì?

Quantization (lượng tử hóa) là khái niệm trong vật lý dùng để chỉ việc một đại lượng vật lý không thể thay đổi liên tục, mà chỉ nhận các giá trị rời rạc, từng “bậc” riêng biệt. Nói cách khác, trong thế giới lượng tử, nhiều đại lượng không “trơn tru” như ta quen nghĩ, mà chỉ được phép tồn tại ở những mức xác định.

Trong đời sống hằng ngày, ta quen với các đại lượng liên tục. Ví dụ, độ cao của một người có thể là 1,60 m, 1,601 m hay 1,6015 m. Nhưng trong thế giới vi mô, năng lượng của electron trong nguyên tử không thể có mọi giá trị, mà chỉ được phép nằm ở những mức năng lượng nhất định. Đây chính là một ví dụ điển hình của lượng tử hóa.


(Nguồn: https://www.open.edu/openlearn/science-maths-technology/electronic-applications/content-section-3.4)


Một cách hình dung đơn giản là so sánh cầu thang và đường dốc. Trên đường dốc, bạn có thể đứng ở bất kỳ độ cao nào – đó là đại lượng liên tục. Còn trên cầu thang, bạn chỉ có thể đứng trên từng bậc, không thể đứng lơ lửng giữa hai bậc. Các mức năng lượng lượng tử giống như những bậc thang, và hiện tượng đó được gọi là quantization.


Khái niệm lượng tử hóa lần đầu được đưa ra khi các nhà khoa học nhận thấy rằng nguyên tử chỉ phát ra hoặc hấp thụ năng lượng theo từng “gói” nhỏ, gọi là lượng tử. Electron chỉ có thể “nhảy” từ mức năng lượng này sang mức khác, chứ không thể chuyển động liên tục giữa các mức. Điều này giải thích được hiện tượng phổ phát xạ của nguyên tử và nhiều hiện tượng mà vật lý cổ điển không thể lý giải.





(Nguồn: https://b516schrodinger.weebly.com/evolution-of-atomic-theory)


Ngày nay, quantization là nền tảng của cơ học lượng tử và của rất nhiều công nghệ hiện đại. Laser, chip bán dẫn, cảm biến quang học, và cả máy tính lượng tử đều dựa trên việc các trạng thái năng lượng và tín hiệu được lượng tử hóa. Nhờ hiểu rằng thế giới vi mô vận hành theo những “bậc thang” rời rạc, con người đã có thể thiết kế và kiểm soát các hệ thống công nghệ cực kỳ chính xác.


Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và deep learning



Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và deep learning, quantization là một kỹ thuật tối ưu hóa mô hình rất quan trọng giúp giảm độ phức tạp tính toán và kích thước mô hình, khiến các mô hình AI chạy nhanh hơn và hiệu quả hơn khi triển khai trên phần cứng hạn chế như điện thoại, thiết bị nhúng hoặc máy nhỏ.

Cụ thể, trong hầu hết các mô hình học sâu, các tham số như trọng số (weights) và giá trị trung gian như activation thường được biểu diễn bằng số dấu chấm động có độ chính xác cao (ví dụ như 32-bit float – FP32). Những con số này mang lại độ chính xác cao nhưng cũng khiến mô hình lớn, chậm và tốn tài nguyên.



(Nguồn: https://netraneupane.medium.com/hands-on-llms-quantization-a4c7ab1421c2)

Quantization chuyển các giá trị này sang định dạng có độ chính xác thấp hơn (ví dụ từ FP32 sang số nguyên 8-bit INT8 hoặc thậm chí thấp hơn), điều này giúp Giảm đáng kể kích thước mô hình, tiết kiệm bộ nhớ; Tăng tốc xử lý suy luận (inference) vì các phép toán số nguyên thường chạy nhanh hơn; Cho phép mô hình chạy mượt trên thiết bị nhỏ, CPU đơn giản, thay vì chỉ chạy được trên GPU/TPU mạnh.

Quá trình lượng tử hóa thường diễn ra bằng cách xác định phạm vi giá trị lớn nhất và nhỏ nhất cho trọng số activation, rồi “ánh xạ” chúng sang một tập giá trị rời rạc nhỏ hơn với số bit ít hơn. Mặc dù điều này có thể làm mất đi một chút độ chính xác, nhưng nếu làm đúng, mô hình vẫn giữ được hiệu suất dự đoán gần như tốt như trước.


(Nguồn: https://www.sciencing.com/energy-level-definition-equation-w-diagrams-13722571/)


Có hai cách phổ biến để thực hiện lượng tử hóa:


  • Post-Training Quantization (PTQ): lượng tử hóa mô hình sau khi huấn luyện xong mà không cần đào tạo lại.

  • Quantization-Aware Training (QAT): áp dụng lượng tử hóa ngay trong quá trình huấn luyện để mô hình “làm quen”, giúp giảm mất độ chính xác hơn.

Trong bối cảnh các mô hình lớn như LLM (Large Language Models) hay Vision Transformer, lượng tử hóa đã trở thành một kỹ thuật thiết yếu để có thể triển khai nhanh và tiết kiệm tài nguyên – điều mà nếu dùng toàn bộ số dấu chấm động 32-bit sẽ khó khăn hoặc không thể làm được


Nguồn tham khảo và đọc thêm

  • https://www.ibm.com/think/topics/quantization
  • https://www.mathworks.com/discovery/quantization.html
  • https://www.geeksforgeeks.org/deep-learning/quantization-in-deep-learning/
  • https://www.coditation.com/blog/how-to-optimize-large-deep-learning-models-using-quantization

Quantum Key Distribution

Quantum Key Distribution (QKD) – phân phối khóa lượng tử – là một phương pháp trao đổi khóa bí mật giữa hai bên dựa trên các quy luật của ...